1001 câu giao tiếp cho người mới bắt đầu

1001 câu giao tiếp cho người mới bắt đầu

15/04/2021

tieng-anh-cho-nugoi-moi-bat-dau

Bạn đang gặp vấn đề trong giao tiếp tiếng Anh? Bạn đang cần những cách nói đúng, đơn giản, hiệu quả và đủ ý? Cuốn e-book 1001 câu đàm thoại tiếng Anh thông dụng nhất của Tiếng Anh giao tiếp Pasal là giải pháp của bạn.

1001 câu đàm thoại tiếng Anh thông dụng nhất tập hợp những câu nói thường dùng nhất trong giao tiếp hằng ngày, được sắp xếp theo các chủ đề nhằm giúp bạn dễ học và tra cứu. Hy vọng đây sẽ là một e-book học tiếng Anh hữu ích trong việc giải quyết các tình huống giao tiếp thông thường và xóa bỏ rào cản ngôn ngữ.

1001 câu giao tiếp tiếng Anh được chia theo các chủ đề thường gặp trong cuộc sống hàng ngày. Cùng Pasal bắt đầu nhé!

Các chủ đề trong tài liệu:

Click vào phần muốn đọc để chuyển đến mục đó nhanh hơn nhé!

  1. Đi vệ sinh

  2. Mặc cả

  3. Mua vé máy bay

  4. Than phiền

  5. Học thêm

  6. Tại trường đại học

  7. Thành ngữ về màu sắc

  8. Phim ảnh

  9. Hẹn gặp bác sĩ

  10. Yêu cầu giúp đỡ

  11. Ngắt lời, làm gián đoạn

  12. Thất vọng

  13. Khen ngợi

  14. Bày tỏ cảm giác

  15. Khả năng

  16. Nhớ

  17. Động viên

  18. Trái tim

  19. Giáo dục

  20. Hội họa

  21. Mượn tập

  22. Nghề nghiệp

  23. Thích điều gì hơn

  24. Đi tham quan

  25. Trả tiền ăn

  26. Kiểm tra tại sân bay

  27. Dự định tương lai

  28. Mô tả

  29. Ngày tết

  30. Yêu cầu

  31. Chấp thuận

  32. Lo lắng

  33. Tại thư viện

  34. Trách nhiệm

  35. Đảm bảo

  36. Bóng đá

  37. Xoa dịu

  38. Tại siêu thị

  39. Xin phép

  40. Yêu cầu ai đó chờ

  41. Bày tỏ sự quan tâm

  42. Cách nói không

  43. May mắn

  1. Ở viện bảo tàng

  2. Tỏ ra nghi ngờ

  3. Gia đình

  4. Nêu ý kiến

  5. Đề nghị

  6. Tại cửa hàng nhạc cụ

  7. Kích thước và kích cỡ

  8. Các ngày lễ

  9. Nói cảm ơn và xin lỗi

  10. Bị bệnh

  11. Ở cửa hàng nước hoa

  12. Xuất ngoại

  13. Đi taxi

  14. Tiếp đón

  15. Kiểm tra sự nắm bắt thông tin

  16. Hẹn hò

  17. Thời tiết

  18. Ở cửa hàng sách báo

  19. Thành ngữ Việt Nam

  20. Tình yêu

  21. Giờ giấc

  22. Số

  23. Tại ngân hàng

  24. Giao thông

  25. Nói về những điều yêu thích

  26. Nhận lời và từ chối

  27. Ở nhà hàng, quán ăn

  28. Sắp xếp một cuộc hẹn

  29. Giận dữ

  30. Phản đối

  31. Các giác quan

  32. Gọi và trả lời

  33. Cuộc gọi tại bưu điện

  34. Tại khách sạn

  35. Hỏi đường

  36. Giới thiệu bản thân

  37. Hôn nhân

  38. Phỏng vấn xin việc

  39. Trò chuyện qua mạng

  40. Chào hỏi

  41. Mua sắm

  42. Thông dụng

Xem thêm: 1000 cụm từ tiếng anh thông dụng được dùng trong giao tiếp hàng ngày

1. ĐI VỆ SINH (5)

1. I gotta go pee pee.
Con cần đi vệ sinh.
2. I am taking a piss.
Tôi đang đi tè.
3. The boy wants to go for a piss.
Thằng nhóc muốn đi tè.
4. He is spending a penny.
Nó đang đi vệ sinh.
5. I have a call of nature.
Tôi cần đi vệ sinh.

2. MẶC CẢ (7)

6. What about its price?
Nó giá bao nhiêu vậy?
7. It's $200.
Nó giá 200 đô la.
8. It’s too expensive.
Mắc quá.
9. We are charging reasonably for you.
Chúng tôi bán giá phải chăng rồi thưa quí khách.
10.I will not give you more than $150.
150 đô la nhé, tôi không thể trả hơn được đâu.
11.Now I have lost my profit. Give me $180.
Vậy tôi tính anh/chị 180 đô la thôi. Tôi không lấy lời rồi đấy.
12.You won.
Được rồi. Theo ý anh/ chị vậy.

3. MUA VÉ MÁY BAY (7)

13.I’d like to buy a ticket to Singapore.
Tôi muốn mua một vé đi Singapore.
14.Would you like one way or round-trip tickets?
Anh/chị muốn vé một chiều hay khứ hồi?
15.When will you be leaving?
Khi nào anh/chị đi?
16.When does the next plane leave?
Khi nào chuyến bay tiếp theo cất cánh?
17.I’d like a ticket for that flight, please.
Tôi muốn mua một vé đi chuyến đó.
18.First class or coach?
Khoang hạng nhất hay hạng thường?
19.Let me check availability.
Để tôi kiểm tra xem còn vé không.

4. THAN PHIỀN (7)

20.I have a complaint to make.
Tôi muốn than phiền.
21.Nothing to complaint.
Không có gì để than phiền cả.
22.Stop complaining!
Hãy thôi than vãn đi!
23.Darling, I’m very tired.
Anh ơi, em mệt quá.
24.I’m whacked.
Tôi mệt quá chừng.
25.I’m tired of thinking.
Tôi thấy mệt vì phải suy nghĩ rồi.
26.You tire me out with all your questions.
Hỏi hoài, mệt quá.

5. HỌC THÊM (7)

27.What kind of course are you looking for?
Anh đang tìm lớp học môn gì?
28.Have you found any courses?
Bạn tìm được lớp học thêm chưa?
29.I’m not sure which one to sign up for.
Tôi chưa biết sẽ đăng ký vào lớp nào nữa.
30.I need to improve my English.
Tôi cần cải thiện Tiếng Anh của mình.
31.Do you want any one-to-one private tutors?
Em có cần gia sư kèm riêng không?
32.Are you looking for a course to suit you?
Bạn đang tìm lớp phù hợp à?
33.I would like a brochure.
Tôi muốn một cuốn sách hướng dẫn.

6. TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC (7)

34.Are you a student?
Cô có phải là sinh viên không?
35.I'm majoring in English.
Mình chuyên Tiếng Anh.
36.Which year are you in?
Bạn học năm mấy?
37.I am a sophomore.
Mình là sinh viên năm hai.
38.I’ve just graduated.
Mình vừa tốt nghiệp.
39.I am doing a PhD in economics.
Tôi đang làm tiến sĩ ngành kinh tế.
40.I’m taking a gap year.
Mình đang nghỉ một năm trước khi học.

7. THÀNH NGỮ VỀ MÀU SẮC (7)

41.He blacks out.
Anh ta tắt đèn.
42.I feel blue.
Tôi thấy buồn.
43.I’m browned off with this place.
Tôi phát chán nơi này.
44.She is green with envy.
Cô ấy rất ganh đua.
45.I am tickled pink.
Tôi rất vui.
46.I am in the red.
Tôi đang mắc nợ.
47.This doctor tells a white lie.
Bác sĩ này nói dối vô hại.

8. PHIM ẢNH (8)

48.What kind of movies do you like?
Bạn thích loại phim nào?
49.I like action movies best.
Tôi thích nhất là phim hành động.
50.What is your favorite film?
Bộ phim yêu thích của bạn là gì?
51.My favorite film is Titanic.
Bộ phim yêu thích của tôi là Titanic.
52.Have you bought any tickets?
Bạn mua vé xem phim chưa?
53.Do you like comedy movies or romantic movies?
Bạn thích phim hài hay phim tình cảm?
54.Is there anything new in the theatre?
Ngoài rạp có phim gì mới không?
55.The film is too boring.
Bộ phim này chán quá.

9. HẸN GẶP BÁC SĨ (8)

56.Do you have an appointment?
Bạn có hẹn trước không?
57.When would you like to have an appointment?
Bạn muốn hẹn khi nào?
58.Is tomorrow possible?
Ngày mai được không?
59.What time would you like?
Bạn muốn mấy giờ?
60.At 10:00 AM.
10 giờ sáng.
61.As soon as possible.
Càng sớm càng tốt.
62.My stomach really hurts.
Bụng tôi đau nhiều lắm.
63.May I see your insurance?
Tôi có thể xem thẻ bảo hiểm của bạn được không?

10. YÊU CẦU GIÚP ĐỠ (8)

64.Can you help me?
Giúp tôi với?
65.Could you do me a favor?
Anh làm cho tôi một chuyện được không?
66.Please, give me a hand!
Làm ơn, hãy giúp tôi với.
67.I need your favor.
Tôi cần anh giúp.
68.Certainly!
Được thôi!
69.Do you mind helping me?
Phiền anh giúp tôi nhé?
70.Would you mind doing me a favor?
Phiền anh giúp tôi với?
71.Not at all!
Không sao!

11. NGẮT LỜI, LÀM GIÁN ĐOẠN (8)

72.Excuse me!
Xin lỗi!
73.Pardon me!
Thứ lỗi cho tôi!
74.Sorry to interrupt, but I have a question.
Xin lỗi vì phải cắt ngang, tôi có một câu hỏi.
75.May I interrupt (for a minute)?
Tôi có thể cắt ngang một chút được không?
76.Can I add something here?
Tôi có thể bổ sung thêm được không?
77.I don’t mean to intrude, but I want to ask a question.
Tôi không cố ý can thiệp vào nhưng tôi muốn hỏi một câu.
78.Could I inject something here?
Tôi có thể thêm vào một số ý không?
79.Do you mind if I jump in here?
Bạn có phiền nếu tôi xen vào không?

12. THẤT VỌNG (8)

80.That’s very disappointing.
Điều đó thật đáng thất vọng
81.I’m really disappointed.
Tôi rất thất vọng.
82.He is in low spirits.
Anh ta mất hết ý chí rồi.
83.I’m feeling down.
Tôi đang tuyệt vọng.
84.I’m tired to death.
Tôi chán đến tận cổ.
85.She really swears on me.
Cô ta thật sự khiến tôi chán ngấy.
86.I need a change of scenery.
Tôi cần đi đổi gió.
87.His heart is broken.
Trái tim anh ấy tan nát.

13. KHEN NGỢI (8)

88.Fantastic!
Tuyệt cú mèo!
89.Good work!
Anh làm tốt lắm.
90.Good job!
Làm tốt lắm.
91.Way to go!
Tốt lắm!
92.Well done!
Rất tốt!
93.You’re so good.
Anh tốt lắm.
94.Good for you.
Bạn giỏi lắm.
95.Hit the spot.
Trúng ngay chóc.

14. BÀY TỎ CẢM GIÁC (8)

96.I’m tired.
Tôi mệt.
97.I’m hungry.
Tôi đói.
98.I’m thirsty.
Tôi khát.
99.I’m exhausted.
Tôi kiệt sức rồi.
100.I feel bored.
Tôi cảm thấy chán.
101.I’m in a good mood.
Tôi đang rất vui.
102.I’m in a bad mood.
Tâm trạng tôi đang không tốt.
103.I can’t be bothered.
Tôi chẳng muốn làm gì hết.

15. KHẢ NĂNG (8)

104.Do you have any computer skills?
Anh có các kỹ năng vi tính không?
105.Do you know how to cook?
Chị biết nấu ăn không?
106.Are you good at driving?
Anh giỏi lái xe không?
107.I can do it.
Tôi có thể làm được.
108.I think I can manage it.
Tôi nghĩ mình có khả năng.
109.I reckon I can handle it.
Tôi cho là mình giải quyết được.
110.I don't have any skills at fishing.
Tôi không biết câu cá.
111.I know something about English.
Tôi biết một ít Tiếng Anh.

16. NHỚ (8)

112.I remember when I was young.
Tôi nhớ lúc tôi còn nhỏ.
113.I can clearly remember when I was young..
Tôi có thể nhớ (rõ) lúc tôi còn nhỏ.
114.I’ll never forget that woman.
Tôi sẽ không bao giờ quên người phụ nữ đó.
115.As far as I remember, it’s here.
Theo như tôi nhớ thì nó ở đây.
116.As I recall, it’s here.
Theo như tôi nhớ thì nó ở đây.
117.If I remember correctly, we’ve already met.
Nếu tôi nhớ đúng thì chúng ta gặp nhau rồi.
118.If I’m not mistaken, we’ve already met.
Nếu tôi nhớ không nhầm thì chúng ta gặp nhau rồi.
119.Now, I come to think of it.
Bây giờ tôi đang nghĩ về nó.

17. ĐỘNG VIÊN (8)

120.You’re coming along well.
Bạn đang làm tốt lắm.
121.Keep up the good work.
Tiếp tục làm tốt nhé.
122.That’s a good effort.
Nỗ lực tốt lắm.
123.That’s a real improvement.
Một sự cải thiện rõ rệt.
124.You’re on the right line.
Bạn đang đi đúng hướng đấy.
125.Keep going.
Cứ tiếp tục nhé.
126.Come on, you can do.
Thôi nào, bạn có thể làm được mà.
127.Give it your best shot.
Hãy cố gắng hết sức.

18. TRÁI TIM (8)

128.Let’s follow your heart.
Hãy làm theo tiếng gọi của con tim.
129.I have a change of heart.
Tôi đổi ý.
130.She has a heart of stone.
Lòng dạ cô ta thật sắt đá.
131.I want to pour my heart out.
Tôi muốn bày tỏ lòng mình.
132.My heart misses a beat.
Trái tim tôi lỗi nhịp.
133.He has a heart-to-heart talk with her.
Anh ta đã tâm sự với cô ấy.
134.Let’s take heart.
Can đảm lên nào.
135.Learn by heart.
Học thuộc lòng.

19. GIÁO DỤC (8)

136.This is The Ministry of Education and Training.
Đây là bộ giáo dục và đào tạo.
137.Are they public schools or private schools?
Chúng là trường công hay trường tư?
138.My brother goes to nursery school.
Em trai tôi đi nhà trẻ.
139.I go to vocational school.
Tôi đi học ở trường nghề.
140.Some children go to charity school.
Vài đứa trẻ học ở trường mồ côi.
141.Le Hong Phong is a specialized school.
Lê Hồng Phong là trường chuyên.
142.Teaching is a noble career.
Dạy học là một nghề cao quý.
143.A national university has many faculties.
Một trường đại học quốc gia có nhiều khoa.

20. HỘI HỌA (8)

144.Is it a fake?
Nó là tranh giả phải không?
145.You call this art?
Bạn gọi đó là nghệ thuật ư?
146.This is a masterpiece.
Đây là một kiệt tác.
147.He is ahead of his time.
Ông ta là người đi trước thời đại.
148.I’m taking an art class.
Tôi đang theo học một lớp nghệ thuật.
149.It’s a famous Vietnamese painting.
Đó là một bức tranh nổi tiếng của Việt Nam.
150.Bui Xuan Phai enjoys drawing Hanoi.
Bùi Xuân Phái thích vẽ Hà Nội.
151.They are good painters.
Họ là những nữ họa sĩ lừng danh.

Click để download bộ tài liệu full 1001 câu giao tiếp cho người mới bắt đầu!

Ngoài ra bạn có thể tham khảo thêm bộ tài liệu 1000 cụm từ tiếng anh thông dụng được dùng trong giao tiếp hàng ngày độc quyền của Pasal để nâng cao trình độ tiếng Anh giao tiếp nhé!

Muốn chinh phục được tiếng Anh thì bạn cần có một phương pháp học phù hợp và môi trường giúp bạn có thể luyện tập hàng ngày. Pasal dành tặng cho bạn 3 buổi học trải nghiệm 2 phương pháp độc quyền Effortless English và Pronunciation Workshop, bạn chỉ cần ấn vào banner phía dưới và điền thông tin để Pasal tư vấn cho bạn nhé!!!

Bình luận bài viết