[Bài học tiếng Anh giao tiếp] Bài 49 - Các cách cảm ơn

[Bài học tiếng Anh giao tiếp] Bài 49 - Các cách cảm ơn

14/04/2020

Trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, bạn được tặng một món quà từ một người bạn ngoại quốc, được một người nước ngoài giúp đỡ, được một ai đó mời đi ăn, hoặc được một ai đó chúc mừng, khen ngợi, bạn sẽ làm thế nào để cảm ơn nhưng không muốn dùng mãi từ ''Thank you''?

Hãy cùng Pasal tìm hiểu nhiều cách cảm ơn cho nhiều ngữ cảnh khác nhau qua bài viết này nhé

 

Dưới đây là những mẫu câu giao tiếp khá thông dụng. 

  • Thanks very much.
  • Thank you very much.
  • Thank you so much.

          (Cảm ơn bạn rất nhiều)

  • Thank you for...
  • (Cảm ơn bạn vì...)

Ví dụ:

Thank you so much for helping me today. (Cảm ơn vì đã giúp tôi hôm nay)

Thank you very much for dinner – it was great. (Cảm ơn vì bữa tối – nó thật tuyệt)

Thanks a lot for looking after the children. (Cảm ơn rất nhiều vì đã chăm sóc bọn trẻ)

Thanks very much for making dinner tonight. (Cảm ơn rất nhiều vì đã làm bữa tối)

  • Thanks. (Cách nói thân mật)

cảm ơn trong tiếng anh

  • Cheers. (Cách nói thân mật)

Ví dụ:

  • “Would you like a drink?” “That’d be great. Cheers.“ (Bạn có muốn uống gì không – Điều đó thật tuyệt vời –  Cảm ơn)
  • ‘Here’s that book you wanted to borrow.’ ‘Oh, cheers.‘ (Đây là quyển sách bạn muốn mượn – Ồ cảm ơn nhé)
  • Thank you very much. (Cám ơn bạn rất nhiều -Cách nói trang trọng hơn)
  • I really appreciate it. (Tôi thực sự rất trân trọng nó)
  • You’ve made my day. (Bạn làm cho tôi thực sự hạnh phúc, sung sướng)
  • How thoughtful. (Bạn thật chu đáo)
  • You shouldn’t have. (Bạn không cần làm vậy đâu – Cách nói khiêm tốn)
  • That’s so kind of you. (Bạn thật tốt với tôi)
  • I am most grateful. (Tôi thực sự rất biết ơn vì điều này)
  • We would like to express our gratitude. (Chúng tôi muốn bày tỏ sự biết ơn tới ….)
  • Thank you, without your support, I wouldn’t have been able to +Verb (Nếu không có sự giúp đỡ của bạn, tôi không thể...)
  • Thank you, I really enjoyed the gift (một sự kiện hay một đồ vật…)! (Cảm ơn, tớ thật sự rất thích món quà.)
  • I’m grateful for having you as a friend! (+Ving) (Tôi cảm thấy rất tuyệt khi có một người bạn như bạn).
  • There are no words to show my appreciation! (Không một lời nói nào có thể diễn tả hết lòng biết ơn của tôi.)
  • How can I ever/ever possibly thank you? (Làm cách nào mà tôi có thể cảm ơn bạn cho hết được.)
  • Thanks a million for... ! (Cảm ơn hàng triệu lần vì...)
  • How can I show how grateful I am for what you did? (Làm sao để nói cho bạn biết lòng biết ơn của tôi vì những gì bạn đã làm?)
  • Thanks for giving me a lift to the station. You saved my life (Cảm ơn vì đã cho tôi đi nhờ đến trạm. Bạn đã cứu sống tôi đấy)
  • Thanks for the advice. I owe you one. (Cảm ơn vì lời khuyên. Tôi nợ bạn điều đó)
  • Thanks for helping me out with the essay. I owe you big time. (Cảm ơn vì đã giúp đỡ tôi trong bài tiểu luận. Tôi mang ơn bạn)

các cách cảm ơn tiếng anh

  • I’d like to thank.. (Đây là các nói được sử dụng để cảm ơn mọi người theo cách thông dụng thường được sử dụng trong các bài diễn thuyết)

Ví dụ:

  • I’d like to thank everyone for coming along and supporting us today (Tôi muốn cảm ơn mọi người vì đã đến và hỗ trợ chúng tôi hôm nay)
  • Sincerely thanks (Thành thực cám ơn)
  • Thank you in advance (Cám ơn anh trước)
  • You are so kind (Bạn quá tốt)
  • I owe you a great deal (Tôi mang ơn bạn nhiều lắm)
  • I’ll have to thank you for the success today (Có thành công hôm nay là nhờ vào anh)
  • Thank you but I can do (handle) it (Cám ơn nhưng tôi có thể làm được)
  • I don’t know how to express my thanks. (Tôi không biết phải cám ơn bạn như thế nào)
  • Thank you anyway (Dù sao cũng cảm ơn anh)
  • I don’t know how to requite your favour (Tôi không biết làm thế nào để báo đáp bạn)
  • You are my life saver (Bạn là ân nhân của đời tôi)
  • I would never forget your kindness (Tôi không bao giờ quên lòng tốt của bạn)
  • Thank you from the bottom of my heart for everything (Thực lòng cám ơn anh vì tất cả)
  • You did help me a lot (Bạn đã giúp tôi quá nhiều)

Hy vọng qua các bài viết, các bạn đã có được cho mình những kinh nghiệm cho mình trong việc học tiếng Anh. Hãy luyện tập thường xuyên để kĩ năng trở nên thành thục hơn nhé. Chúc các bạn may mắn

Bạn có thấy bài viết 11 cách chinh phục cô gái mang tên ''Tiếng Anh'' giúp ích cho bạn trong quá trình học tiếng Anh không? Pasal hi vọng là có! Để tăng khả năng Speaking và Listening hơn nữa, bạn có thể theo dõi các bài viết trong danh mục Bài học tiếng Anh Giao tiếp
Muốn chinh phục được tiếng Anh thì bạn cần có một phương pháp học phù hợp và môi trường giúp bạn có thể luyện tập hàng ngày. Pasal dành tặng cho bạn 3 buổi học trải nghiệm 2 phương pháp độc quyền Effortless English và Pronunciation Workshop, bạn chỉ cần ấn vào banner phía dưới và điền thông tin để Pasal tư vấn cho bạn nhé!!!

Bình luận bài viết