TRỌN BỘ TÀI LIỆU TỪ VỰNG TOEIC 2022 MỚI NHẤT SÁT VỚI ĐỀ THI

TRỌN BỘ TÀI LIỆU TỪ VỰNG TOEIC 2022 MỚI NHẤT SÁT VỚI ĐỀ THI

18/10/2022

Tổng hợp các chuyên mục từ vựng TOEIC 2022

Trong quá trình học tiếng Anh nói chung và luyện thi TOEIC nói riêng, chúng ta luôn cần trau dồi từ vựng mỗi ngày để sớm thành thạo ngôn ngữ được coi là phổ biến nhất thế giới, đồng thời chinh phục được điểm số cao trong kỳ thi. Dưới đây là bộ tài liệu tổng hợp từ vựng TOEIC 2022, được biên soạn bởi Trung tâm Anh ngữ Pasal với mong muốn cập nhật kiến thức từ vựng TOEIC sát đề thi thật nhất. Hy vọng tài liệu hữu ích này sẽ hỗ trợ các bạn trong quá trình ôn luyện – chinh phục bài thi. 

Từ vựng là gì?

Từ vựng là tập hợp các từ, cụm từ dùng để chỉ một chủ đề nhất định. Ví dụ chủ đề family sẽ có father, mother… Dưới đây là tổng hợp 13 chuyên mục từ vựng TOEIC 2022 mới nhất theo chủ đề và bám sát với bài thi TOEIC thật, giúp bạn luyện thi tiếng Anh hiệu quả.

Bộ từ vựng TOEIC 2022 sát với đề thi sẽ giúp bạn ôn luyện dễ dàng và hiệu quả hơn

Tổng hợp từ vựng TOEIC 2022

1. Từ vựng TOEIC 2022 chủ đề Marketing

Từ vựng TOEIC theo chủ đề Marketing – chủ đề từ vựng đầu tiên Pasal muốn bạn nắm vững, dưới đây là một số từ vựng thông dụng:

  • Marketing /ˈmɑːkɪtɪŋ/: ngành tiếp thị

E.g. Does she still work in marketing?

  • attract /ə’trækt/: hấp dẫn, lôi cuốn, thu hút

E.g. The showcase attracted a number of people at the convention.

  • consume /kən’sju:m/: tiêu thụ, tiêu dùng

People devour a good deal of sugar in drinks.

  • convince /kən’vins/: Thuyết phục

She convinced me that he was right.

  • fad/fæd/: mốt nhất thời

The mini gown was a fad once thought to be finished, but now it is making a comeback.

2. Từ vựng TOEIC chủ đề Hợp đồng

Hợp đồng – một trong những chuyên mục từ vựng TOEIC theo chủ đề giáo viên khuyên học viên nên tham khảo, cụ thể:

  • contract /kənˈtrakt/: Hợp đồng

E.g. Are you going to break the agreement with your companion?

  • abide by /ə’baid/: tôn trọng, tuân theo, giữ (lời hứa)

E.g. The two gatherings agreed to abide by the judge’s decision.

  • agreement /ə’gri:mənt/: sự đồng ý, thỏa thuận với nhau

E.g. According to the consensus, the caterer will also supply the flowers for the event.

  • assurance /ə’ʃuərəns/: sự cam đoan, bảo đảm

E.g. The sales associate gave their assurance that the missing keyboard would be replaced the next day.

  • cancellation /,kænse’leiʃn/: sự bãi bỏ, hủy bỏ

E.g. The elimination of her flight caused her problems for the rest of the week.

3. Từ vựng TOEIC chủ đề Office

Các từ vựng TOEIC theo chủ đề Office thường xuyên xuất hiện trong đề thi thực chiến, dưới đây là một số từ vựng bạn nên nằm lòng:

  • Access /ˈækses/: Có quyền truy cập hoặc sử dụng

E.g. She works in sales and finance.

  • Allocate /ˈæləkeɪt/: phân bố, phân bổ

E.g. The Manager of the office did not allocate enough money to purchase new software

  • Initiate /ɪˈnɪʃiət/: sự bắt đầu, ý tưởng khởi xướng

E.g. Staff are encouraged to take the initiative and share their ideas with management.

  • Recur /rɪˈkɜː(r)/: tái diễn

E.g. The subject of declining sales recurs in each meeting, sometimes several times

  • Expose /ɪkˈspəʊz/: phơi bày; tiếp xúc để có trải nghiệm,dày dặn kinh nghiệm

E.g. He did not want to expose her fears and insecurity to anyone.

4. Từ vựng TOEIC 2022 chủ đề Computer

Từ vựng theo TOEIC chủ đề Computer là chủ đề tiếp theo Pasal muốn giới thiệu đến bạn:

  • access /ˈækses/: quyền truy cập, sự tiếp cận

E.g. I cannot easily get connected to the Internet.

  • allocate /ˈæləkeɪt/: cấp cho, phân phối

E.g. The office manager did not allocate enough cash to purchase software.

  • compatible /kəm’pætəbl/: tương thích, hợp nhau

E.g. Because my fiance and I listen to the same music artists, we have compatible tastes in music.

  • delete /di’li:t/: xóa đi, bỏ đi

E.g. The techs deleted all the data on the disk accidentally.

  • display /dis’plei/: hiển thị, trình bày

E.g. The accounting software displays a current balance when opened.

Tham khảo ngay:

5. Từ vựng TOEIC chủ đề Business Planning

Business Planning – nhóm từ vựng TOEIC theo chủ đề chắc chắn bạn cần học, hiểu sâu để áp dụng vào bài thi thực chiến:

  • address /ə’dres/: nhằm vào, trình bày

E.g. May’s business plan addresses the needs of small business owners.

  • avoid /ə’vɔid/: Tránh xa, tránh khỏi; hủy bỏ, bác bỏ

E.g. To avoid going out of business, shareholders should prepare a proper business plan.

  • demonstrate /’demənstreit/: bày tỏ, biểu lộ, cho thấy; chứng minh rằng, giải thích

E.g. Let her demonstrate to them some of the difficulties we are facing.

  • develop /di’veləp/: phát triển

E.g. This job can give him an opportunity to develop a new skill

  • evaluate /i’væljueit/: đánh giá, định giá; ước lượng

E.g. It’s important to assess his competition when making a business plan.

6. Từ vựng TOEIC 2022 chủ đề Job Advertising and Recruiting

Job Advertising and Recruiting – một trong 13 chuyên mục từ vựng TOEIC theo chủ đề Pasal muốn giới thiệu đến bạn:

  • abundant /ə’bʌndənt/: nhiều, phong phú, thừa

E.g. The computer analyst was so glad to have chosen a field in which jobs were abundant.

  • accomplishment /ə’kɔmpliʃmənt/: thành tựu,sự thành tích; sự hoàn thành, sự làm xong

E.g. The success of the business was based on its early accomplishments.

  • bring together /brɪŋ təˈɡɛðə/: gom lại, nhóm lại, họp lại

E.g. Our aim this year is to bring together the most creative group we can find.

  • candidate /’kændidit/: ứng cử viên tiềm năng, thí sinh, người dự tuyển

E.g. All of the applicants were ready for the competition.

  • come up with /kʌm ʌp wɪð/: đưa ra, phát hiện, khám phá ra, ý định

E.g. In order for that small business to prosper, it needs to come up with a new strategy.

7. Từ vựng TOEIC chủ đề Electronics

Từ vựng TOEIC theo chủ đề Electronics bao gồm rất nhiều từ vựng hay, thú vị. Dưới đây là một số từ vựng thông dụng:

  • disk /disk/: đĩa ( như là vi tính, thể thao, đĩa hát…)

E.g. Rewritable compact disks are more costly than read-only CDs.

  • facilitate /fə’siliteit/: Làm cho thuận tiện, dễ dàng 

E.g. The computer program made the scheduling of appointments facilitate.

  • network /’netwə:k/: kết nối, liên kết

E.g. More and more PCs are networked all together

  • popularity /,pɔpju’læriti/: ‹tính/sự› đại chúng, phổ biến,hoặc là nổi tiếng

E.g. He convinced me that she was right.

  • process /ˈprəʊses/: quá trình

E.g. Drawing contests usually have the same process: auditions, semi-finals, and finals.

8. Từ vựng TOEIC chủ đề Applying and Interviewing

Nhóm từ vựng TOEIC theo chủ đề tiếp theo bạn nên lưu tâm đó là Applying and Interviewing:

  • ability /ə’biliti/: năng lực, khả năng, tài năng

E.g. The designer’s ability was obvious from his portfolio.

  • apply /ə’plai/: nộp, ứng tuyển

E.g. The college graduate applied for five jobs and received three offers.

  • background /’bækgraund/: kiến thức, kinh nghiệm

E.g. Her background in the publishing industry is a definite asset for this job.

  • be ready for: Sẵn sàng cho 

E.g. Thanks to her careful research, the interviewer felt that she was ready for the interview with the director of the program..

  • call in: yêu cầu, mời tới

E.g. The HR manager called in all the qualified candidates for a 1st interview.

9. Từ vựng TOEIC chủ đề Salaries and Benefits

Nhóm từ vựng TOEIC theo chủ đề tiếp theo có tần suất xuất hiện thường xuyên trong bài thi thực chiến chính là Salaries and Benefits:

  • basis /’beisis/: nền tảng, cơ sở, căn cứ

E.g. The supervisor didn’t have any basis for firing the employee.

  • benefit /’benifit/: lợi ích

E.g. The discovery of fire brought many benefits to the country.

  • compensate /’kɔmpenseit/: bù, đền bù, bồi thường

E.g. If he is injured in a traffic accident,he can be compensated for your losses.

  • delicately /ˈdelɪkət/: ‹một cách› tinh tế, lịch thiệp, tế nhị 

E.g. The boss delicately asked about the health of his client.

  • eligible /ˈɛlɪdʒɪb(ə)l/: thích hợp, đủ có tư cách,  tiêu chuẩn; có thể chọn được

E.g. Who is eligible to become the head of state?

10. Từ vựng TOEIC chủ đề Hiring and Training

Hiring and Training – từ vựng TOEIC theo chủ đề giúp bạn chinh phục được tất tần tật các bài thi TOEIC:

  • conduct /’kɔndəkt/: tiến hành, cư xử

E.g. Interviews were conducted over a period of 5 weeks.

  • generate /’dʤenəreit/: làm ra, tạo ra, phát ra

E.g. The new training program generated a lot of interest among employees.

  • hire /’haiə/: thuê, mướn; tiền trả công

E.g. He was hired after his third interview.

  • keep up with /kiːp ʌp wɪð/: theo kịp, bắt kịp, đạt sao cho bằng được

E.g. Workers are encouraged to take courses in order to keep up with new developments.

  • look up to /lʊk ʌp tuː/: tôn kính, khâm phục, kính trọng

E.g. Staff members look up to the director because she has earned their respect over the years.

11. Từ vựng TOEIC 2022 chủ đề Promotions, Pensions and Awards

Promotions, Pensions and Awards – nhóm từ vựng TOEIC theo chủ đề bạn cần hiểu sâu, hiểu rộng nếu muốn chinh phục được điểm số 900+ trong đề thi thực chiến:

  • achievement /ə’tʃi:vmənt/: thành tích, thành tựu

E.g. She has gained a lot of achievements in the last year.

  • contribute /kən’tribju:t/: đóng góp

E.g. Do you contribute anything to this charitable organization?

  • dedication /,dedi’keiʃn/: ‹sự› cống hiến, tận tâm, tận tụy

E.g. The director’s dedication to a high-quality item has motivated many of his employees.

  • look forward to: mong đợi, mong chờ, trông mong

E.g. My father looks forward to seeing me after the war is over.

  • look to /lʊk tuː/: tin vào ai, trông cậy vào, mong đợi ở (ai)

E.g. They look to their supervisor for their guidance and direction.

12. Từ vựng TOEIC chủ đề Warranties

Warranties – từ vựng TOEIC theo chủ đề thông dụng trong đề thi thực chiến:

  • characteristic /,kæriktə’ristik/: đặc trưng, đặc điểm, những điểm đặc thù, cá biệt 

E.g. One character trait of the store is that it is slow in mailing refund checks.

  • consequence /’kɔnsikwəns/: kết quả, hậu quả, hệ quả; những tầm quan trọng, tính trọng đại

E.g. As a direct result of not having seen a dentist for several years, Lydia had several cavities.

  • consume /kən’sju:m/: tiêu thụ, tiêu dùng

E.g. People devour a good deal of sugar in drinks.

  • consider /kən’sidə/: xem như

E.g. She shouldn’t consider marrying a man for his money.

  • cover /’kʌvə/: che, phủ, trùm, bọc; bao gồm

E.g. The passports are covered with leather.

13. Từ vựng TOEIC chủ đề Conferences

Conferences – từ vựng TOEIC theo chủ đề thông dụng, bao gồm:

  • conference /ˈkɒnf(ə)r(ə)n/: hội nghị

E.g. That door is used for exhibitions, conferences and social events.

  • accommodate /ə’kɔmədeit/: làm cho phù hợp

E.g. The meeting room was big enough to accommodate the various needs of the groups using it.

  • arrangement /ə’reindʤmənt/: sự sắp xếp

E.g. The travel arrangements were taken care of by Sam

  • association /ə,sousi’eiʃn/: hội, hiệp hội

E.g. We all know that ASEAN stands for the Association of Southeast Asian Nations.

  • attend /ə’tend/: tham dự, có mặt

E.g. They expect more than 100 members to attend the annual meeting.

Trên đây là tổng hợp từ vựng TOEIC 2022. Danh sách các từ không hề ít nên bạn hãy cố gắng học dần để nhanh chóng áp dụng vào thực tế cũng như bài thi của mình nhé. Pasal chúc bạn học tập thành công!

Bình luận bài viết