Hướng dẫn học "âm câm" trong tiếng Anh cho người mới bắt đầu

Hướng dẫn học "âm câm" trong tiếng Anh cho người mới bắt đầu

15/06/2021

Âm câm là một trong những lý do người Việt Nam không thể phát âm tiếng Anh chuẩn. Trong tiếng Anh, chỉ 40% từ có cách đọc giống như cách viết, vậy làm thế nào để đối phó với 60% còn lại?

I. ÂM CÂM LÀ GÌ?

Âm câm (silent letter) trong tiếng Anh là gì?

Âm câm (hay còn gọi là silent letter), là những chữ cái xuất hiện trong từ nhưng lại không được đọc ra. Hiện tượng này gây nhiều khó khăn cho người học khi phát âm tiếng Anh.

Trước kia, tới 90% từ tiếng Anh đọc giống hệt như cách viết. Tiếng Anh không hề có âm câm cho đến tận thế kỷ 15. Sau đó, rất nhiều luồng ngôn ngữ du nhập vào tiếng Anh khiến nó trở nên giống với tiếng Latinh hay tiếng Pháp. Điều này đã làm thay đổi cách đọc rất nhiều từ trong tiếng Anh. Đó là lý do tại sao tiếng Anh lại có âm câm, cho dù trước đó không hề có.

Bảng chữ cái Latinh từ đó cũng thích ứng với tiếng Anh bởi lẽ trong tiếng Anh có tới 41 cách phát âm nhưng chỉ có 26 chữ cái. Vì thế người ta phải kết hợp những chữ cái với nhau để tạo ra những âm mới.

Theo dòng thời gian, cách phát âm cũng vì thế mà đổi khác, nhưng cách viết cũ vẫn y nguyên nhờ vào công nghệ in ấn thời Trung Anh (1150-1500).

Ngày nay tiếng anh hiện đại chỉ có 40% từ là âm vị, nghĩa là viết thế nào đọc thế đó. Dưới đây là một số ví dụ về 60% còn lại: wRITE, kNEE, kNOCK, LAMb, wRIST, HAlF, PLUMbER, pSYChOLOGY, AIsLe, DAUghTER (chữ viết thường là âm câm).

Tiếng Anh có tới 41 cách phát âm nhưng chỉ có 26 chữ cái, vì thế người ta phải kết hợp những chữ cái với nhau để tạo ra những âm mới.

Xem thêm: Cách học tiếng anh cho người mất gốc 

II. NGUỒN GỐC CỦA MỘT SỐ ÂM CÂM

Tại sao có âm câm trong tiếng Anh?

Nguồn gốc của âm câm k và g trong những từ như là gnaw, gnat, knee và knife: Những từ này có nguồn gốc từ người Viking, từng được phát âm đầy đủ. Ngày nay, những âm này gần như không được phát âm nữa, nhưng cách viết thì vẫn được giữ nguyên. Ở một số quốc gia như Thụy Điển, người dân vẫn phát âm chữ K trong từ knife.

Tại sao từ island âm s lại câm? Từ island từng được phát âm đầy đủ. Tuy nhiên vào thế kỷ 13, cách đọc của từ này đã thay đổi do mượn từ isle từ tiếng Pháp – có nghĩa là hòn đảo.

Nguồn gốc của âm câm ‘gh’ trong từ daughter, và tại sao từ gh trong từ enough và từ rough lại được phát âm là ‘f’: Có thể nói âm ‘gh’ là âm câm khó nhất do nó có nhiều cách phát âm. Ví dụ những từ dough, bright, fight và fright có nguồn gốc từ Anglo Saxon, ‘gh’ được phát âm như ‘h’. Và khi người Pháp xâm lược, họ đã thay đổi cách viết của nhiều từ và thêm chữ ‘g’ để tạo thành cụm ‘gh’. Sự kết hợp đó trở thành âm câm hoặc được phát âm như /f/.

Một trường hợp đặc biệt hơn cả đó là từ Hiccough vì nó được phát âm là hiccup. Quá trình phát triển của từ này trải qua các dạng là: hicket, hickot, hickock, hickop, hiccup và cuối cùng là hiccough. Từ hiccough dường như được tạo ra khi có người cho rằng có mối liên hệ giữa từ ‘cough’(ho) và ‘hiccup’ (nấc)!

Xem thêm: Top 7 trung tâm tiếng Anh giao tiếp "ngon, bổ, rẻ" sinh viên nên học nhất Hà Nội

III. 16 NGUYÊN TẮC DÀNH CHO ÂM CÂM

Ghi nhớ ngay 16 nguyên tác của âm câm!

1. B

  • Nguyên tắc 1: B không được phát âm khi đứng sau M ở cuối từ. Ví dụ: limb, crumb, dumb, comb, bomb, thumb.

  • Nguyên tắc 2: B không được phát âm khi đứng trước T thường là ở cuối từ nhưng không phải lúc nào cũng vậy. Ví dụ: debt, doubt, subtle, debtor, doubtful.

2. C

  • Nguyên tắc: C không được phát âm khi trong từ có chứa “scle”. Ví dụ: muscle, sclerosis.

  • Ngoại lệ: Sclera, asclepiad.

3. D

  • Nguyên tắc 1: D không được phát âm trong những từ phổ biến sau: Handkerchief, Wednesday, sandwich, handsome.

  • Nguyên tắc 2: D cũng không được phát âm khi trong từ có chứa DG. Ví dụ: Pledge, dodge, grudge, hedge.

4. E

  • Nguyên tắc: E không được phát âm khi đứng cuối một số từ, và thường kéo dài âm của nguyên âm. Ví dụ: Hope, drive, gave, write, site, grave, bite, hide.

5. G

  • Nguyên tắc: G thường không được phát âm khi đứng trước N. Ví dụ: Champagne, foreign, sign, foreign, design, align.

  • Ngoại lệ: Magnet, igneous, cognitive.

6. GH

  • Nguyên tắc 1: GH không được phát âm khi đứng sau một nguyên âm. Ví dụ: Thought, through, thorough, borough, daughter, light, might, sigh, right, fight, weigh, weight.

  • Ngoại lệ: Doghouse, foghorn, bighead.

  • Nguyên tắc 2: GH đôi khi được phát âm như F. Ví dụ: rough, tough, laugh, enough, cough, clough, draught.

  • Ngoại lệ: Những ví dụ ở nguyên tắc 1!

7. H

  • Nguyên tắc 1: H không được phát âm khi đứng sau W. Ví dụ: what, when, where, whether, why.

  • Nguyên tắc 2: H không được phát âm khi đứng đầu một số từ (đừng quên dùng mạo từ “an” với H câm). Ví dụ: hour, honest, honour, heir.

8. K

  • Nguyên tắc: K không được phát âm khi đứng trước N ở đầu từ. Ví dụ: knife, knee, know, knock, knowledge.

9. L

  • Nguyên tắc: L không được phát âm khi đứng sau A, O, U. Ví dụ: calm, half, talk, walk, would, should, could, calf, salmon, yolk, chalk

  • Ngoại lệ: Halo, bulk, sulk, hold, sold.

10. N

  • Nguyên tắc: N không được phát âm khi đứng sau M ở cuối từ. Ví dụ: Autumn, column.

11. P

  • Nguyên tắc: P không được phát âm khi đứng đầu một số từ sử dụng tiền tố “psych” và “pneu”. Ví dụ: Pneumatic, psychotherapy, psychotic, psychologist.

12. PH

  • Nguyên tắc: PH đôi khi được phát âm như F. Ví dụ: telephone, paragraph, alphabet.

13. S

  • Nguyên tắc: S không được phát âm trong những từ sau: Island, isle, aisle, islet.

14. T

  • Nguyên tắc: T không được phát âm trong những từ phổ biến sau: Castle, Christmas, fasten, listen, often, whistle, bustle, hasten, soften.

15. U

  • Nguyên tắc: U không được phát âm khi đứng sau G và đứng trước một nguyên âm trong cùng một từ. Ví dụ: guess, guidance, guitar, guest, guild, guard.

16. W

  • Nguyên tắc 1: W không được phát âm ở đầu một từ khi nó đứng trước R. Ví dụ: wrap, write, wrong, wring, wrap.

  • Nguyên tắc 2: W không được phát âm trong những từ sau: Who, whose, whom, whole, whoever.

IV. MỘT SỐ ÂM CÂM PHỔ BIẾN

Những âm câm thường gặp nhất trong tiếng Anh.

  • Âm “h”

what /wɑːt/

cái gì, thế nào

honest /ˈɑːnɪst/

chân thật

when /wen/

khi nào

hour /aʊər/

giờ

why /waɪ/

vì sao

while /waɪl/

trong khi

which /wɪtʃ/

gì, cái nào

where /weər/

ở đâu, đâu

whether /ˈweðər/

có… không, có… chăng

rhythm /ˈrɪðəm/

nhịp điệu

ghost /ɡoʊst/

ma, bóng mờ

  • Âm “b”

lamb /læm/

cừu non, thịt cừu

comb /koʊm/

cái lược

thumb /θʌm/

ngón tay cái

doubt /daʊt/

sự nghi ngờ

numb /nʌm/

tê cóng

plumber /ˈplʌmər/

thợ hàn chì

crumb /krʌm/

miếng, mảnh vụn

limb /lɪm/

bờ, rìa

climbing /ˈklaɪmɪŋ/

leo trèo

debt /det/

món nợ

bomb /bɒm/

quả bom

tomb /tuːm/

chôn cất

  • Âm “k”

knife /naɪf/

con dao

knock /nɒk/

cú đánh, tiếng gõ (cửa)

knee /niː/

đầu gối

knight /naɪt/

hiệp sĩ

knot /nɑːt/

nút, nơ

knack /næk/

sở trường, mẹo

knitting /ˈnɪtɪŋ/

đan len

knew /njuː/

biết, hiểu biết

know /nəʊ/

biết, hiểu biết

knob /nɒb/

u, bướu

  • Âm “t”

fasten /ˈfæsən/

buộc chặt, trói chặt

Christmas /ˈkrɪsməs/

giáng sinh

castle ˈkæsl/

thành trì, lâu dài

mortgage /ˈmɔːɡɪdʒ/

sự cầm cố, thế chấp

listen /ˈlɪsən/

nghe

soften /ˈsɒfən/

làm mềm dẻo


Ngoài ra, các bạn có thể tham khảo Hướng dẫn phát âm tiếng Anh chuẩn giọng Mỹ cho người mất gốc để chinh phục tiếng Anh giao tiếp ngay từ hôm nay nhé!

Muốn chinh phục được tiếng Anh thì bạn cần có một phương pháp học phù hợp và môi trường giúp bạn có thể luyện tập hàng ngày. Pasal dành tặng cho bạn 3 buổi học trải nghiệm 2 phương pháp độc quyền Effortless English và Pronunciation Workshop, bạn chỉ cần ấn vào banner phía dưới và điền thông tin để Pasal tư vấn cho bạn nhé!

Bình luận bài viết