Mix Chart IELTS Task 1: Cách Viết Chuẩn & Bài Mẫu Band 7
Mix chart IELTS Task 1 luôn là nỗi “ám ảnh” với nhiều thí sinh vì phải xử lý từ hai biểu đồ trở lên trong cùng một bài viết. Nếu không biết cách phân tích và liên kết số liệu, bài viết rất dễ bị rối và mất điểm Task Achievement. Trong bài này, bạn sẽ học cách viết mix chart rõ ràng, logic và đúng tiêu chí chấm điểm IELTS.
1. Mix Chart IELTS Task 1 là gì?
Mix Chart trong IELTS Writing Task 1 là dạng bài yêu cầu mô tả và so sánh dữ liệu từ hai hoặc nhiều biểu đồ kết hợp, thường khó hơn biểu đồ đơn do khối lượng thông tin lớn hơn.
1.1. Định nghĩa mix chart trong IELTS Writing Task 1
Mix Chart (hay Mixed Charts/Multiple Charts) là dạng bài phổ biến trong IELTS Writing Task 1, nơi thí sinh phải phân tích hai biểu đồ khác loại hoặc cùng loại (như bar chart kết hợp pie chart, line graph với table) cung cấp thông tin liên quan hoặc không liên quan.
Hai biểu đồ này có thể độc lập (mô tả riêng lẻ) hoặc liên kết (cần so sánh xu hướng, điểm nổi bật giữa chúng).
Nhiệm vụ chính là paraphrase đề bài, nêu overview các đặc điểm chính, và phân tích chi tiết với so sánh số liệu chính xác.
1.2. Vì sao mix chart khó hơn biểu đồ đơn?
Mix Chart chứa lượng thông tin gấp đôi so với single chart (chỉ một biểu đồ), đòi hỏi phân bổ thời gian mô tả hiệu quả giữa các biểu đồ mà không bỏ sót dữ liệu quan trọng.
Thí sinh phải xác định mối liên hệ giữa biểu đồ (nếu có), chọn lọc xu hướng chung, cao/thấp nhất, và so sánh chênh lệch, dễ dẫn đến thiếu coherence nếu không chia đoạn rõ ràng (mỗi đoạn một biểu đồ hoặc nhóm liên quan).
Ngoài ra, nó yêu cầu từ vựng đa dạng hơn để tránh lặp lại và liên kết ý tốt (sử dụng linking words như “in contrast”, “similarly”), trong khi single chart chỉ tập trung một loại dữ liệu đơn giản.
2. Các dạng Mix Chart IELTS Task 1 thường gặp
Các dạng Mix Chart thường gặp trong IELTS Writing Task 1 bao gồm sự kết hợp giữa hai biểu đồ khác loại hoặc cùng loại, giúp kiểm tra khả năng phân tích và so sánh dữ liệu phức tạp.
2.1. Line chart + Bar chart
Dạng này kết hợp biểu đồ đường (line chart) thể hiện xu hướng thay đổi theo thời gian với biểu đồ cột (bar chart) so sánh giá trị giữa các hạng mục, thường dùng để đối chiếu sự biến động và chênh lệch.
Ví dụ phổ biến là line chart về doanh số hàng năm kết hợp bar chart về thị phần các sản phẩm.
2.2. Bar chart + Pie chart
Bar chart so sánh số liệu cụ thể giữa các nhóm, kết hợp pie chart phân bổ tỷ lệ phần trăm tổng thể, giúp làm nổi bật cả giá trị tuyệt đối và tỷ trọng tương đối.
Dạng này hay gặp khi mô tả lý do hoặc vấn đề, như bar về số lượng du lịch và pie về phương tiện.
2.3. Table + Line chart
Bảng dữ liệu (table) cung cấp số liệu chi tiết kết hợp line chart theo dõi xu hướng thời gian, đòi hỏi chọn lọc key figures từ bảng để so sánh với đường biến động.
Ví dụ: Table về số lượng sinh viên và line về tỷ lệ tăng trưởng.
2.4. Pie chart + Table
Pie chart hiển thị tỷ lệ phần trăm các thành phần, ghép với table liệt kê dữ liệu số cụ thể, yêu cầu liên kết tỷ trọng với giá trị thực tế để tránh lặp lại thông tin.
Dạng này thường độc lập, tập trung mô tả riêng từng phần trước khi so sánh tổng quát.
3. Cách phân tích đề Mix Chart IELTS Task 1 hiệu quả
Phân tích đề Mix Chart IELTS Task 1 hiệu quả đòi hỏi đọc kỹ đề bài trong 2-3 phút đầu, tập trung vào các yếu tố cốt lõi để chọn lọc thông tin nổi bật mà không sa vào liệt kê tất cả số liệu.

3.1. Xác định đơn vị đo và mốc thời gian
Đọc kỹ trục ngang/dọc của từng biểu đồ để ghi nhận đơn vị (%, triệu USD, người, v.v.) và thời gian (năm 2000-2020, quý 1-4, không có thời gian), sau đó paraphrase chính xác trong introduction để tránh lỗi Task Achievement.
Ví dụ, nếu line chart dùng “millions” và bar chart dùng “%”, phải nêu rõ để so sánh hợp lý; bỏ qua sẽ mất điểm coherence.
Điều này giúp định hướng overview, tránh nhầm lẫn khi mô tả xu hướng
3.2. Tìm mối liên hệ giữa các biểu đồ
Quan sát xem hai biểu đồ có nội dung liên quan (cùng chủ đề như doanh số và thị phần) hay độc lập (chủ đề khác nhau), quyết định cách nhóm đoạn: liên quan thì so sánh chéo, độc lập thì mô tả riêng.
Nếu liên quan, tìm điểm bổ trợ như line chart xu hướng thời gian hỗ trợ bar chart so sánh hạng mục; không liên quan thì ưu tiên đặc điểm chính từng biểu đồ.
Mối liên hệ này định hình cấu trúc body paragraphs, tăng tính logic và cohesion.
3.3. Chọn số liệu nổi bật để viết (không liệt kê)
Chỉ chọn 6-8 key features: cao/thấp nhất, chênh lệch lớn nhất, xu hướng chính (tăng/giảm mạnh), thay đổi bất ngờ, bỏ qua số liệu trung bình để giữ bài ngắn gọn 150-180 từ.
Ưu tiên so sánh (X gấp đôi Y, while Z giảm mạnh) thay vì liệt kê (X là 20%, Y là 15%), kết hợp dữ liệu từ cả hai biểu đồ nếu liên quan.
Cách này đảm bảo overview rõ ràng và body chi tiết mà không lặp ý hay thiếu chọn lọc.
4. Cách viết Overview cho Mix Chart IELTS Task 1
Overview cho Mix Chart IELTS Task 1 cần tóm tắt ngắn gọn 2-3 câu các xu hướng chính và đặc điểm nổi bật của cả hai biểu đồ, giúp giám khảo thấy ngay khả năng chọn lọc thông tin tổng quát mà không cần số liệu cụ thể.
4.1. Overview cần có gì trong mixed chart?
Overview phải bao gồm key trends của từng biểu đồ riêng lẻ (tăng/giảm mạnh, ổn định, cao/thấp nhất) và nếu có, mối liên hệ giữa chúng (một biểu đồ bổ trợ cho biểu đồ kia), sử dụng cụm như “Overall,” “It is clear that” để mở đầu.
Tránh liệt kê chi tiết số liệu (để dành cho body), chỉ nêu xu hướng chung để đạt Task Achievement band 7+; nếu hai biểu đồ độc lập, mô tả riêng, nếu liên quan thì kết nối logic.
Phần này chiếm 20-30 từ, đặt ngay sau introduction để tạo ấn tượng coherence mạnh.
4.2. Cách nhóm xu hướng giữa các biểu đồ
Nếu biểu đồ liên quan (cùng chủ đề), nhóm xu hướng tương đồng/chênh lệch (ví dụ: “line chart cho thấy tăng trưởng hỗ trợ tỷ lệ cao nhất trong pie chart”); nếu độc lập, tóm tắt riêng từng biểu đồ theo thứ tự xuất hiện.
Ưu tiên 2-4 key features lớn nhất: sự thay đổi lớn, đối lập rõ rệt, hoặc tương quan, dùng linking words như “whereas,” “while” để nối ý mượt mà giữa hai biểu đồ.
Điều này giúp overview trở thành “bản đồ” dẫn dắt body paragraphs, tăng tính logic.
4.3. Ví dụ overview đạt band 7+
Overall, sales of product A experienced a steady upward trend over the period, peaking in 2015, while product B fluctuated before stabilizing; the pie chart reveals that imports dominated the market share throughout.
Ví dụ khác (bar + line): Overall, the bar chart shows Japan had the highest consumption figures consistently, whereas the line graph indicates a general decline in global rice production from 2005 to 2010.
Cả hai ví dụ đạt band 7+ nhờ tóm tắt chính xác xu hướng, liên kết biểu đồ, và ngôn ngữ đa dạng mà không dùng số cụ thể.
5. Cấu trúc bài viết Mix Chart IELTS Task 1 chuẩn
Cấu trúc bài viết Mix Chart IELTS Task 1 chuẩn ( theo IELTS.org) gồm 4 phần rõ ràng: Introduction (1 câu paraphrase đề), Overview (2-3 câu tóm tắt xu hướng), và 2 body paragraphs phân tích chọn lọc dữ liệu từ từng biểu đồ, đảm bảo tổng bài 150-180 từ với sự so sánh logic
5.1. Mở bài (Introduction) viết thế nào cho gọn
Paraphrase đề bài trong 1 câu duy nhất bằng cách thay “illustrates” thành “shows/gives information about”, dùng “while/whereas” nối hai biểu đồ: “The bar chart shows changes in sales from 2000-2020, while the pie chart illustrates market share in 2020.”
Tránh thêm chi tiết số liệu hay thời gian cụ thể ở đây để giữ ngắn gọn, chỉ nêu rõ loại biểu đồ và nội dung chính.
Công thức: “Chart 1 + verb + nội dung Chart 1 + while + Chart 2 + verb + nội dung Chart 2.”
5.2. Body 1: Mô tả biểu đồ chính
Chọn biểu đồ có xu hướng thời gian hoặc phức tạp hơn làm Body 1, mở đầu bằng “Regarding/According to the [chart name],” rồi mô tả 3-4 key features: cao/thấp nhất, xu hướng chính (tăng/giảm/fluctuate), dùng dữ liệu cụ thể nhưng giới hạn.
Ví dụ: “According to the line chart, sales of A rose steadily from 20% in 2000 to peak at 50% in 2015.”
Sử dụng linking words (in the first year, thereafter, by contrast) để mạch lạc, chiếm 60-70 từ.
5.3. Body 2: Kết hợp và so sánh biểu đồ còn lại
Mô tả biểu đồ thứ hai tương tự Body 1, nhưng thêm 1-2 câu so sánh chéo với biểu đồ đầu nếu liên quan (e.g., “This upward trend correlates with B’s highest proportion of 40% in the pie chart”), hoặc mô tả độc lập nếu không liên hệ.
Ưu tiên chênh lệch lớn nhất hoặc tương quan: “In contrast, the pie chart reveals C dominated at 60%, dwarfing others.”
Kết thúc bằng đặc điểm nổi bật chung để tăng cohesion, giữ cân bằng độ dài với Body 1.
6. Từ vựng & cấu trúc câu hay dùng cho Mix Chart
Từ vựng và cấu trúc câu cho Mix Chart IELTS Task 1 cần đa dạng, chính xác để thể hiện Lexical Resource band 7+, tập trung vào xu hướng, so sánh chéo biểu đồ và tránh lặp từ cơ bản như “increase” lặp lại.
6.1. Từ vựng mô tả xu hướng (increase, fluctuate…)
Sử dụng động từ mạnh cho tăng/giảm: escalate/surge/climb (tăng), plummet/plunge/dwindle (giảm), fluctuate/oscillate (dao động), stabilize/remain stable (ổn định); kết hợp trạng từ: dramatically/substantially (mạnh), marginally/gradually (nhẹ).
Ví dụ: “Sales surged dramatically from 20% to 50%” thay vì “increased a lot”; danh từ hỗ trợ: upward trend, sharp decline, steady plateau.
Tránh cơ bản bằng synonym chains: rise → escalate → soar; fall → decline → contract.
6.2. Cấu trúc so sánh số liệu giữa các biểu đồ
Dùng while/whereas/in contrast để nối biểu đồ: “While the line chart shows a steady climb in A to 40%, the bar chart reveals B dominated at twice the figure.”
So sánh trực tiếp: X was X times higher than Y; dwarfed/overshadowed (lấn át); inversely correlated (ngược chiều).
Cấu trúc nâng cao: “This upward trajectory in the pie chart corresponds to the peak values observed in the table.”
6.3. Lỗi dùng từ khiến mất điểm Task Achievement
Liệt kê tất cả số liệu thay vì chọn key trends (e.g., “20%, 15%, 10%…” thay vì “highest at 50%, lowest at 5%”) dẫn đến thiếu chọn lọc, mất điểm TA.
Sai đơn vị/độ chính xác (nói “rose” mà không chỉ mạnh/yếu) hoặc dùng từ không học thuật (go up thay vì escalate), thể hiện LR kém.
Lặp từ (increase x5 lần) và không paraphrase đề bài làm bài thiếu coherence, dễ chỉ band 5-6.
7. Bài mẫu Mix Chart IELTS Task 1 Band 7+
Bài mẫu Mix Chart IELTS Task 1 band 7+ thường sử dụng cấu trúc 4 phần rõ ràng, chọn lọc key features từ hai biểu đồ (bar chart về tỷ lệ sử dụng Internet và pie chart về chi tiêu mua sắm online ở 5 nước năm 2000), với ngôn ngữ đa dạng và so sánh logic.
7.1. Phân tích đề bài mẫu
Đề bài: The charts show the info about the use of Internet in five countries in Europe in 2000. Summarize the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant.

Biểu đồ liên quan (cùng chủ đề Internet/online shopping), bar chart có xu hướng so sánh quốc gia, pie chart phân bổ tỷ lệ chi tiêu; key features: UK dẫn đầu cả hai, Sweden chi tiêu cao dù tỷ lệ sử dụng thấp.
Overview tập trung: UK thống trị, các nước khác chênh lệch lớn giữa sử dụng và chi tiêu.
7.2. Bài viết mẫu chi tiết
Introduction:
The bar chart illustrates the proportion of the populace utilizing the Internet, while the pie chart indicates the average amount of money spent on online shopping per capita. All the statistics were allocated to five countries in 2000: Spain, France, Sweden, Germany, and the UK.
Overview:
Overall, the UK had both the highest internet usage rate and the largest online expenditure, while Spain recorded the lowest figures in both categories.
Body 1 (Bar chart):
Regarding internet usage, the UK led by a wide margin at around 60%, followed by Germany and France at roughly 40%. Sweden and Spain trailed significantly, with usage rates of just over 30% and under 20%, respectively.
Body 2 (Pie + so sánh):
In terms of online spending, the pie chart reveals a similar dominance by the UK, which accounted for 45% of total expenditure. Sweden, despite moderate usage, spent disproportionately at 30%, whereas Spain’s minimal share of 5% reflects its low adoption rate.
7.3. Nhận xét vì sao bài đạt band cao
Bài đạt Task Achievement 7+ nhờ bao quát đầy đủ key features (cao/thấp nhất, tương quan giữa hai biểu đồ) mà không liệt kê hết số liệu, overview rõ ràng dẫn dắt toàn bài.
Coherence & Cohesion 7+ với cấu trúc 4 đoạn logic, linking words mượt (while, regarding, despite); Lexical Resource 7+ dùng từ học thuật đa dạng (proportion, by a wide margin, disproportionately).
Grammatical Range 7+ nhờ complex sentences (relative clauses, passives) và độ chính xác cao, tổng 170 từ phù hợp, tránh lỗi phổ biến như lặp từ.
8. Mẹo làm Mix Chart IELTS Task 1 trong phòng thi
Mẹo làm Mix Chart IELTS Task 1 trong phòng thi tập trung vào quản lý thời gian chặt chẽ 20 phút, chọn lọc thông tin thông minh và ưu tiên cấu trúc rõ ràng để tránh hỗn loạn dữ liệu.
8.1. Cách chia thời gian hợp lý
Phân bổ 2-3 phút đọc đề và lập dàn ý (xác định key trends, mối liên hệ biểu đồ), 12-14 phút viết (introduction + overview + 2 body), 3 phút kiểm tra lỗi ngữ pháp/spelling/số liệu.
Ưu tiên Task 2 sau (40 phút) nên không vượt 20 phút Task 1; dùng đồng hồ để theo dõi, bắt đầu bằng overview để định hướng toàn bài.
Luyện tập theo timer để quen nhịp, tránh viết lan man dẫn đến thiếu thời gian body.
8.2. Khi nào nên bỏ bớt số liệu
Bỏ số liệu trung bình/ít nổi bật nếu bài vượt 180 từ hoặc hết 14 phút viết, chỉ giữ 6-8 key features (cao/thấp nhất, thay đổi lớn, tương quan biểu đồ) để đảm bảo chọn lọc.
Nếu hai biểu đồ độc lập, ưu tiên biểu đồ chính (có thời gian/xu hướng); bỏ chi tiết nhỏ nếu so sánh chéo không rõ ràng, tránh liệt kê làm mất Task Achievement.
Tập trung chất lượng: một so sánh sâu (e.g., “gấp đôi”) tốt hơn ba số liệu rời rạc.
8.3. Cách giữ bài viết mạch lạc, dễ đọc
Dùng 4 đoạn cố định (intro, overview, body 1, body 2), mở body bằng “Regarding the bar chart…” và linking words (while/in contrast/despite) để nối biểu đồ mượt mà.
Viết tay rõ ràng, thụt đầu dòng đoạn, dùng bullet trong dàn ý để nhanh; tránh xóa sửa nhiều bằng cách lập kế hoạch kỹ trước.
Kiểm tra cuối: đảm bảo overview khớp body, từ vựng đa dạng không lặp, giúp Coherence & Cohesion đạt 7+.
Kết luận
Mix chart IELTS Task 1 tuy là dạng bài khó nhưng hoàn toàn có thể chinh phục nếu bạn nắm vững cách phân tích mối liên hệ giữa các biểu đồ, biết chọn lọc số liệu nổi bật và triển khai bài viết theo cấu trúc logic. Việc viết Mix Chart IELTS Task 1 hiệu quả không nằm ở việc liệt kê toàn bộ dữ liệu, mà ở khả năng tổng hợp xu hướng, so sánh thông minh và trình bày mạch lạc đúng tiêu chí chấm điểm. Khi luyện tập đúng phương pháp, sử dụng từ vựng học thuật và overview rõ ràng, bạn hoàn toàn có thể đạt band 7+ Writing Task 1 ngay cả với dạng mixed chart “khó nhằn” này.
Xem thêm:
https://pasal.edu.vn/nguon-brainstorm-uy-tin-giup-ban-len-y-tuong-ielts-writing-de-dang-n1524.html




