Cập nhật 2026: Các trường quy đổi điểm IELTS toàn quốc
Việc nắm rõ các trường quy đổi điểm IELTS sang điểm thi Đại học là lợi thế lớn với thí sinh. Bước sang năm 2026, nhiều trường top như Ngoại thương, Kinh tế Quốc dân, Bách khoa, Y Hà Nội… tiếp tục áp dụng cơ chế quy đổi linh hoạt. Bài viết này sẽ cập nhật danh sách trường, bảng quy đổi và cách xét tuyển mới nhất để bạn tham khảo.
Có những trường nào quy đổi điểm IELTS trong tuyển sinh 2026?
Năm 2026, hơn 50 trường đại học trên cả nước quy đổi điểm IELTS sang điểm môn tiếng Anh trong xét tuyển, trải đều ở nhiều nhóm ngành: Kinh tế – Thương mại (Ngoại thương, Kinh tế Quốc dân, Thương mại), Kỹ thuật – Công nghệ (Bách khoa Hà Nội, Bách khoa TP.HCM), Y – Dược (Y Hà Nội, Y Dược TP.HCM) và nhiều trường khác.
Các mức quy đổi IELTS phổ biến:
- IELTS 4.0: quy đổi khoảng 6–8 điểm tiếng Anh, là mức tối thiểu để được xét miễn thi và quy đổi.
- IELTS 5.0–6.0: phổ biến nhất, thường quy đổi sang 7–9 điểm.
- IELTS 6.5: nhiều trường quy đổi lên tới 10 điểm tiếng Anh.
- IELTS 7.5–8.5: mức cao nhất, áp dụng tại các trường top như Ngoại thương, Ngoại giao.
Theo quy định Bộ GD&ĐT 2026, thí sinh đạt IELTS từ 4.0 trở lên được miễn thi môn tiếng Anh trong kỳ thi tốt nghiệp THPT, và điểm quy đổi IELTS không vượt quá 50% trọng số môn tiếng Anh. Mức điểm cụ thể phụ thuộc vào đề án tuyển sinh từng trường, nên bạn cần kiểm tra chính sách của đúng ngành mình xét tuyển.
1. Quy định Bộ GD&ĐT về quy đổi IELTS 2026
Bộ Giáo dục và Đào tạo (GD&ĐT) có những quy định rõ ràng nhằm đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong việc xét tuyển sử dụng chứng chỉ IELTS năm 2026:
- Miễn thi môn tiếng Anh trong tốt nghiệp THPT: Thí sinh đạt IELTS từ 4.0 trở lên được miễn thi môn tiếng Anh trong kỳ thi tốt nghiệp THPT, giúp giảm áp lực học tập và ôn luyện.
- Điểm quy đổi không vượt quá 50% trọng số: Khi tính điểm IELTS trong tổ hợp xét tuyển, điểm quy đổi không được vượt quá 50% trọng số môn tiếng Anh, tức tối đa 15 điểm trên tổng 30 điểm của môn này.
- Giới hạn điểm cộng khuyến khích: Điểm cộng khuyến khích từ chứng chỉ quốc tế, trong đó có IELTS, không vượt quá 10% tổng điểm xét tuyển, tương đương tối đa 3 điểm trên tổng 30 điểm.
- Không vượt quá điểm tối đa: Bộ GD&ĐT quy định không có thí sinh nào được cộng điểm ưu tiên hoặc chứng chỉ vượt quá điểm tối đa quy định để đảm bảo công bằng trong xét tuyển.

Những quy định này giúp cân bằng giữa chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế và điểm thi trên hệ thống thi đặc biệt của Việt Nam.
2. Xu hướng quy đổi điểm IELTS của các trường năm 2026
Năm 2026, các trường đại học duy trì đa dạng thang điểm quy đổi IELTS sang điểm tiếng Anh trong xét tuyển với những mức phổ biến sau:
- IELTS 4.0: Quy đổi tương đương khoảng 6 đến 8 điểm Tiếng Anh, áp dụng tại nhiều trường như Đại học Nông nghiệp Hà Nội, Đại học Thủ đô Hà Nội, Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên, Đại học Nha Trang, Đại học Sài Gòn, Đại học Phan Châu Trinh… Đây là mức tối thiểu để được xét miễn thi môn tiếng Anh và quy đổi điểm.
- IELTS 5.0 – 6.0: Phổ biến nhất trong các trường đại học, mức này thường được quy đổi sang 7 đến 9 điểm tiếng Anh, là tiêu chuẩn được đa số trường sử dụng.
- IELTS 6.5: Nhiều trường quy định IELTS 6.5 để tính điểm tiếng Anh lên tới 10 điểm trong tổ hợp xét tuyển, thể hiện mức độ tiếng Anh khá hơn.
- IELTS 7.5 – 8.5: Mức cao nhất, chỉ các trường đại học top đầu như Đại học Ngoại thương, Đại học Ngoại giao yêu cầu IELTS đạt từ 7.5 đến 8.5 mới có thể được tính điểm tiếng Anh tối đa (15 điểm).
- Ngoại lệ: Một số trường như Đại học Ngân hàng TP.HCM áp dụng thang điểm quy đổi riêng, ví dụ thang tổng 150 điểm, tương ứng với IELTS 4.5 được quy đổi khoảng 18 – 26 điểm.
Dưới đây là bảng rút gọn quy đổi IELTS 2026 (tham khảo theo band điểm từ 4.0 đến 8.5):
3. Các nhóm trường tiêu biểu áp dụng quy đổi IELTS
Các trường đại học trên cả nước thuộc nhiều nhóm ngành đều áp dụng quy đổi điểm IELTS để xét tuyển trong năm 2026, nổi bật gồm:
- Nhóm Kinh tế – Thương mại: Đại học Ngoại thương, Đại học Kinh tế Quốc dân, Đại học Thương mại là những trường đi đầu trong việc quy đổi IELTS sang điểm tiếng Anh với yêu cầu cao, tạo cơ hội cho thí sinh có trình độ tiếng Anh tốt.
- Nhóm Kỹ thuật – Công nghệ: Đại học Bách khoa Hà Nội, Đại học Bách khoa TP.HCM, Đại học Quốc gia TP.HCM áp dụng quy đổi điểm IELTS nhằm nâng cao năng lực ngoại ngữ cho sinh viên trong bối cảnh hội nhập.
- Nhóm Y – Dược: Đại học Y Hà Nội, Đại học Y Dược TP.HCM, Đại học Dược Hà Nội, Đại học Y Dược Thái Nguyên cũng đưa chứng chỉ IELTS vào xét tuyển nhằm chuẩn hóa trình độ tiếng Anh chuyên ngành.
- Nhóm trường khác: Đại học Nông nghiệp Hà Nội, Đại học Ngân hàng TP.HCM, Đại học Sư phạm, Đại học Duy Tân, Đại học Nha Trang đều sử dụng điểm IELTS như một tiêu chí bổ trợ nhằm tăng cường chất lượng tuyển sinh.
Mức quy đổi điểm IELTS của 53 trường đại học năm 2026:
| TT | Trường | Quy đổi điểm IELTS | ||||||||
| 4.0 | 4.5 | 5.0 | 5.5 | 6.0 | 6.5 | 7.0 | 7.5 | 8.0-9.0 | ||
| Phía Bắc (từ Quảng Bình trở ra) | ||||||||||
| 1 | Đại học Giao thông vận tải | 8 | 8,5 | 9 | 9,5 | 10 | 10 | 10 | ||
| 2 | Đại học Bách khoa Hà Nội | 8,5 | 9 | 9,5 | 10 | 10 | 10 | 10 | ||
| 3 | Học viện Nông nghiệp Việt Nam | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 |
| 4 | Đại học Kinh tế Quốc dân | 8 | 8,5 | 9 | 9,5 | 10 | 10 | |||
| 5 | Học viện Ngoại giao | 8 | 8,5 | 9 | 9,5 | 10 | ||||
| 6 | Đại học Ngoại thương | 8,5 | 9 | 9,5 | 10 | |||||
| 7 | Học viện Phụ nữ Việt Nam | 7 | 8 | 9 | 10 | 10 | 10 | 10 | ||
| 8 | Đại học Thủy lợi | 8 | 8 | 9 | 9 | 10 | 10 | 10 | ||
| 9 | Đại học Thương mại | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | ||
| 10 | Học viện Tài chính | 9 | 9,5 | 10 | 10 | 10 | 10 | |||
| 11 | Học viện Ngân hàng | 8 | 8,5 | 9 | 9,5 | 10 | ||||
| 12 | Học viện Báo chí và Tuyên truyền | 7 | 8 | 9 | 9,5 | 10 | 10 | 10 | ||
| 13-24 | Đại học Quốc gia Hà Nội (12 trường) | 8,5 | 9 | 9,5 | 10 | 10 | 10 | |||
| 25 | Đại học Công nghiệp Hà Nội | 9 | 9,5 | 10 | 10 | 10 | 10 | |||
| 26 | Đại học Thủ đô Hà Nội | 7,5 | 8 | 8,5 | 9 | 9,5 | 10 | 10 | 10 | 10 |
| 27 | Đại học Mở Hà Nội | 9 | 9,5 | 10 | 10 | 10 | 10 | |||
| 28 | Đại học Điện lực | 8,5 | 9 | 9,5 | 10 | 10 | 10 | 10 | ||
| 29 | Đại học Mỏ – Địa chất | 8,5 | 9 | 9,5 | 10 | 10 | 10 | 10 | ||
| 30 | Đại học Kiểm sát Hà Nội | 8,5 | 9 | 9,5 | 10 | 10 | ||||
| 31 | Đại học Lâm nghiệp | 8,5 | 9,5 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | ||
| 32 | Đại học Xây dựng Hà Nội | 8,5 | 9 | 9,5 | 10 | 10 | 10 | |||
| 33 | Đại học CMC (Hà Nội) | 8 | 8,5 | 9 | 9,25 | 9,5 | 9,75 | 10 | ||
| 34 | Đại học Thăng Long (Hà Nội) | 8 | 8,5 | 9 | 9,5 | 10 | 10 | |||
| 35 | Đại học Hòa Bình (Hà Nội) | 7 | 8 | 9 | 9,5 | 10 | 10 | |||
| 36 | Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (Vĩnh Phúc) | 9 | 9,5 | 10 | 10 | 10 | 10 | |||
| 37 | Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 |
| 38 | Đại học Hạ Long (Quảng Ninh) | 7,5 | 7,5 | 8 | 8,5 | 9 | 9,5 | 10 | 10 | |
| 39 | Đại học Hải Dương | 8,5 | 9 | 9,5 | 10 | 10 | 10 | |||
| 40 | Đại học Hồng Đức (Thanh Hoá) | 8 | 8,5 | 9 | 9,5 | 10 | 10 | 10 | ||
| 41 | Đại học Văn hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa | 8 | 8,5 | 9 | 9,5 | 10 | 10 | 10 | ||
| Phía Nam (từ Quảng Trị trở vào) | ||||||||||
| 42 | Đại học Sài Gòn | 8 | 8 | 8 | 9 | 9 | 9 | 10 | 10 | 10 |
| 43 | Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM | 7,5 | 8 | 8,5 | 9 | 9,5 | 10 | 10 | 10 | |
| 44 | Đại học Tôn Đức Thắng | 7 | 8 | 8,5 | 9 | 10 | 10 | 10 | ||
| 45 | Đại học Nông lâm TP HCM | 8 | 8 | 9 | 9 | 10 | 10 | 10 | ||
| 46 | Trường Đại học Bách khoa, Đại học Quốc gia TP HCM | 8 | 9 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | ||
| 47 | Đại học Công nghiệp TP HCM (quy đổi thành điểm thi tốt nghiệp) | 7.5 | 8 | 8.5 | 9 | 10 | 10 | 10 | 10 | |
| Đại học Công nghiệp TP HCM (quy đổi thành điểm học bạ lớp 12) | 8 | 8,5 | 9 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | ||
| 48 | Đại học Tài chính – Marketing (TP HCM) | 9 | 9 | 9 | 9 | 10 | 10 | 10 | ||
| 49 | Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế | 8 | 8,5 | 9 | 9,5 | 10 | 10 | 10 | ||
| 50 | Đại học Kỹ thuật Y Dược Đà Nẵng | 8 | 8,5 | 9 | 9,5 | 10 | 10 | |||
| 51 | Đại học Duy Tân (Đà Nẵng) | 8 | 8,5 | 9 | 9,5 | 10 | 10 | |||
| 52 | Đại học Phan Châu Trinh (Quảng Nam) | 8 | 8 | 8,5 | 9 | 9,5 | 10 | 10 | 10 | 10 |
| 53 | Đại học Nha Trang (Khánh Hòa) | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 |
4. Góc nhìn chuyên gia Pasal: Có nên thi IELTS chỉ để quy đổi điểm đại học?
Theo đội ngũ học thuật tại Pasal, việc sở hữu chứng chỉ IELTS không chỉ mang lại lợi thế trong xét tuyển đại học mà còn giúp học sinh giảm áp lực ở môn Tiếng Anh trong kỳ thi tốt nghiệp THPT.
Nhiều học sinh đang có một hiểu lầm phổ biến là chỉ cần đạt IELTS 5.5 hoặc 6.0 là chắc chắn có lợi thế khi xét tuyển. Thực tế, mỗi trường đại học có chính sách quy đổi khác nhau. Có trường quy đổi IELTS 6.5 thành 10 điểm tiếng Anh, nhưng cũng có trường yêu cầu kết hợp thêm học bạ hoặc điểm thi tốt nghiệp THPT. Vì vậy, thí sinh cần:
- Theo dõi đề án tuyển sinh mới nhất của từng trường.
- Kiểm tra thời hạn hiệu lực của chứng chỉ IELTS.
- So sánh giữa phương thức quy đổi IELTS và phương thức xét điểm thi THPT để lựa chọn phương án có lợi nhất.
Đội ngũ học thuật Pasal khuyến nghị học sinh nên xác định mục tiêu IELTS từ lớp 10 hoặc đầu lớp 11 để có đủ thời gian xây dựng nền tảng và đạt band điểm mong muốn trước mùa tuyển sinh. Pasal hiện là đơn vị hợp tác độc quyền với chuyên gia IELTS Simon Corcoran – cựu giám khảo IELTS quốc tế, cung cấp lộ trình luyện thi IELTS từ nền tảng đến 7.0+ cho học sinh THPT. Tham khảo khoá học tại đây!
5. IELTS cao – Đỗ Đại học TOP: Những case study thực tế từ Pasal
Việc sở hữu chứng chỉ IELTS không chỉ giúp thí sinh có thêm lợi thế trong các phương thức xét tuyển kết hợp mà còn mở rộng cơ hội vào những trường đại học hàng đầu. Dưới đây là một số học viên Pasal đã đạt từ IELTS 7.0 – 8.0 và xuất sắc trúng tuyển vào các trường như Đại học Ngoại thương, Đại học Kinh tế Quốc dân, Đại học Ngoại ngữ và nhiều trường đại học danh tiếng khác.

6. Câu hỏi thường gặp về quy đổi điểm IELTS
Câu hỏi thường gặp
IELTS 6.5 được quy đổi bao nhiêu điểm?
IELTS có thay thế hoàn toàn điểm thi THPT môn Tiếng Anh không?
IELTS 5.5 có xét tuyển đại học được không?
Nên học IELTS từ lớp mấy để kịp xét tuyển đại học?
Việc nắm rõ chính sách quy đổi điểm IELTS của từng trường đại học sẽ giúp bạn xây dựng chiến lược xét tuyển hiệu quả hơn, đồng thời tận dụng tối đa lợi thế từ chứng chỉ tiếng Anh quốc tế.
Nếu bạn đang đặt mục tiêu IELTS để xét tuyển đại học hoặc săn học bổng, hãy bắt đầu lộ trình càng sớm càng tốt. Với hệ thống phương pháp học độc quyền từ chuyên gia Simon Corcoran cùng lộ trình đào tạo bài bản, Pasal đã đồng hành cùng hàng nghìn học viên chinh phục IELTS 6.5 – 8.0 và mở rộng cơ hội vào các trường đại học top đầu.
👉 Đăng ký kiểm tra trình độ miễn phí tại Pasal ngay hôm nay để nhận lộ trình IELTS cá nhân hóa phù hợp với mục tiêu xét tuyển của bạn.
>> Test đầu vào IELTS 4 kỹ năng: Bài test của Pasal
>> Lộ trình học IELTS 0 – 7.0: Tại đây