8 cụm từ tiếng Anh mà chúng ta “học” từ Shakespeare

8 cụm từ tiếng Anh mà chúng ta “học” từ Shakespeare

16/06/2022

8 cụm từ tiếng Anh mà chúng ta “học” từ Shakespeare

Shakespeare - nhà thơ và nhà viết kịch vĩ đại người Anh của thời kỳ Phục hưng. Ông đã đóng góp đáng kể không chỉ vào sự phát triển của văn học và kịch nói tiếng Anh mà còn cho chính ngôn ngữ tiếng Anh. Trong bài viết dưới đây hãy cùng Pasal xem qua 8 cụm từ tiếng Anh mà chúng ta học được từ các tác phẩm của nhà văn Shakespeare.

8 cụm từ tiếng Anh mà chúng ta “học” từ Shakespeare
 

1. Knock knock! Who’s there? ( Cốc cốc, ai đó?)

Mặc dù không có bằng chứng trực tiếp, nhưng có thể sự ra đời của trò đùa "Knock knock" vào thế kỷ 20 có thể bắt nguồn từ cảnh người khuân vác nổi tiếng trong vở kịch Macbeth . Người gác cửa cố gắng đi qua cánh cổng tại lâu đài Macbeth, nơi Vua Scotland vừa bị sát hại.

Trong cảnh trước, khi Macbeth và vợ anh ta phạm tội, họ nghe thấy một âm thanh gõ cửa kết tinh tội lỗi của họ. Lâu đài của Macbeth đang và sẽ vẫn là đại bản doanh của bộ đôi ma quỷ và là nơi xảy ra vô số tội ác tày trời. Và “Knock knock! Who’s there?” đã trở thành một câu nói phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

2. Love is blind (Tạm dịch: Tình yêu là mù quáng)

Mọi người đều hiểu ý nghĩa của việc này. Trong nhiều thế kỷ, cụm từ này đã được đọc trong một số vở kịch của Shakespeare - Two Gentlemen of Verona , Henry V và The Merchant of Venice .Trên thực tế, cụm từ này không phải do Shakespeare phát minh ra, nhưng ông đã tận dụng nó và đưa nó đến với công chúng, và từ đó ông được coi là tác giả của cụm từ này.

3. Wild goose chase

Cụm từ này có nghĩa là theo đuổi một điều gì đó trong vô vọng. Cụm từ này rất cũ; nó là một trong nhiều cụm từ đã trở thành một phần của ngôn ngữ tiếng Anh vì Shakespeare. Việc sử dụng cụm từ được ghi lại đầu tiên được tìm thấy trong Romeo và Juliet .

Cách sử dụng hiện tại của cụm từ đề cập đến một hoạt động có thể là vô ích hoặc vô ích. Thật vậy, thật khó để tưởng tượng bất cứ điều gì cam chịu thất bại hơn là đuổi theo và cố gắng bắt một con ngỗng hoang dã.

Cách hiểu hiện đại về cụm từ này khác với cách hiểu vào thời của Shakespeare. Trong thời gian đó, cụm từ này không liên quan đến săn bắn, mà là cưỡi ngựa.  “Chasing a wild goose” là một kiểu cưỡi ngựa trong đó ngựa đi theo con ngựa dẫn đầu ở một khoảng cách nhất định, mô phỏng đường bay của những con ngỗng hoang dã.

4. The green-eyed monster

Cụm từ này có nghĩa là ghen tị. Màu xanh lá cây có liên quan đến bệnh tật, có lẽ vì da của mọi người đôi khi có màu hơi vàng / xanh khi họ bị bệnh nặng. Màu xanh lá cây cũng là màu của nhiều loại trái cây chưa chín gây đau bụng.

Cụm từ này được Shakespeare sử dụng, và có lẽ do Shakespeare phát minh ra để chỉ sự ghen tị. Trong The Merchant of Venice , cũng như trong Othello , Shakespeare gọi mèo là quái vật mắt xanh vì chúng thường “vờn” chuột trước khi giết chúng.

5. The world is my oyster

Một cụm từ khá độc đáo có nghĩa là có rất nhiều khả năng và cơ hội trên thế giới. Nó xuất phát từ The Merry Wives of Windsor của Shakespeare . 

6. Break the ice

Break the ice - Làm hoặc nói điều gì đó để giảm bớt căng thẳng hoặc bắt đầu cuộc trò chuyện khi mọi người gặp nhau lần đầu tiên. Nó được sử dụng khi những người chưa gặp trước bắt đầu cảm thấy thoải mái hơn với nhau.

7. Make your hair stand on end

Dùng để chỉ điều gì đó rất đáng sợ, khi sợ hãi dựng tóc gáy. Cụm từ này lần đầu tiên xuất hiện trong tác phẩm Hamlet của Shakespeare .

8. In a pickle

Thành ngữ này có nghĩa là đang ở trong một tình huống bối rối hoặc căng thẳng. Ý nghĩa của sự khó khăn hoặc trong một trường hợp khó khăn được lấy từ loại rau đang được ngâm trong giấm. Có một số người cho rằng Shakespeare là người đầu tiên sử dụng biểu cảm này trong vở kịch The Tempest của mình .

Học tiếng Anh ngay cả khi xem phim hay đọc sách sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ. Hy vọng những chia sẻ vừa rồi của Pasal sẽ giúp bạn có thêm những từ mới và hứng thú khi học tiếng Anh.

Bình luận bài viết