[Update] 999+ Mẫu câu tự học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm

[Update] 999+ Mẫu câu tự học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm

27/06/2023

Tự học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm là nguồn tài liệu đa dạng và thực tế, cung cấp mẫu câu và cách diễn đạt chính xác trong môi trường công việc. Với nội dung chi tiết, bạn sẽ nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Anh, tự tin và thành công trong công việc hàng ngày.

Tại sao người đi làm cần học tiếng Anh giao tiếp?

Người đi làm cần học tiếng Anh giao tiếp vì các lý do sau:

  • Giao tiếp với đối tác quốc tế: Trong môi trường công việc ngày nay, nhiều công ty và tổ chức có quan hệ kinh doanh với đối tác quốc tế. Việc có khả năng giao tiếp bằng tiếng Anh giúp nhân viên tương tác và giao tiếp hiệu quả với đối tác, tạo dựng mối quan hệ chặt chẽ và thành công trong các thương thảo và hợp tác.

  • Tìm kiếm cơ hội việc làm: Tiếng Anh là một yêu cầu ngày càng phổ biến trong tuyển dụng. Việc tự học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm và nắm vững chúng sẽ mở ra nhiều cơ hội việc làm trong các công ty đa quốc gia, công ty nước ngoài hoặc các công ty có mạng lưới quốc tế. Điều này giúp người đi làm có nhiều lựa chọn và cạnh tranh tốt hơn trong thị trường việc làm.

  • Đào tạo và phát triển cá nhân: Việc tự học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm là một cách để đầu tư vào việc phát triển bản thân. Nó giúp nâng cao kỹ năng giao tiếp, giao tiếp hiệu quả với đồng nghiệp, cấp dưới và cấp trên, và xây dựng mối quan hệ làm việc tốt hơn. Ngoài ra, học tiếng Anh cũng mở ra cơ hội tham gia các khóa học đào tạo và chương trình phát triển cá nhân quốc tế.

  • Tiếp cận thông tin và tài liệu chuyên ngành: Nhiều tài liệu, tài nguyên, và thông tin chuyên ngành quan trọng được viết bằng tiếng Anh. Việc có khả năng đọc và hiểu tiếng Anh giúp người đi làm tiếp cận và nắm bắt được thông tin mới nhất, nghiên cứu, xu hướng và kiến thức chuyên môn trong lĩnh vực của mình.

  • Mở rộng mạng lưới quan hệ và kết nối xã hội: Tự học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm mở ra cánh cửa cho việc giao lưu, kết nối và xây dựng mạng lưới quan hệ xã hội rộng. Việc có khả năng giao tiếp bằng tiếng Anh giúp người đi làm tương tác và giao tiếp với người từ nhiều quốc gia và nền văn hóa khác nhau, tạo dựng mối quan hệ xã hội và mở rộng mạng lưới quan hệ cá nhân.

Tóm lại, việc tự học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm mang lại nhiều lợi ích cho người đi làm, từ việc tạo ra cơ hội việc làm, phát triển cá nhân, tiếp cận thông tin chuyên ngành và mở rộng mạng lưới quan hệ. Nó là một kỹ năng quan trọng để thành công trong môi trường công việc ngày nay.

999+ mẫu câu tự học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm

20 mẫu câu chào hỏi giúp tự học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm

Dưới đây là một số mẫu câu chào hỏi tiếng Anh giao tiếp phổ biến cho người đi làm:

Mẫu câu chào hỏi nơi công sở

Mẫu câu chào hỏi giúp tự học tiếng Anh giao tiếp

  • Good morning/afternoon/evening. How are you today?

(Chào buổi sáng/chiều/tối. Bạn có khỏe không?)

  • Hi, how's it going?

(Xin chào, thế nào rồi?)

  • Hello, nice to see you again. How have you been?

(Xin chào, vui được gặp lại bạn. Bạn đã khỏe chưa?)

  • Hey, how's your day been so far?

(Xin chào, ngày của bạn đã diễn ra thế nào cho đến giờ?)

  • Hi there, how have things been with you?

(Xin chào, cuộc sống của bạn đã thế nào?)

  • Good to see you. How's everything going on your end?

(Vui được gặp bạn. Mọi việc đang diễn ra như thế nào?)

  • Hi, how are you holding up?

(Xin chào, bạn cảm thấy thế nào?)

  • Hello, what's new with you?

(Xin chào, có điều gì mới lạ với bạn không?)

  • Hey, how's work treating you these days?

(Xin chào, công việc của bạn hiện tại như thế nào?)

  • Hi, any exciting plans for the weekend?

(Xin chào, có kế hoạch thú vị gì cho cuối tuần không?)

  • How's your day going so far?

(Ngày của bạn đã diễn ra thế nào cho đến giờ?)

  • Hi, how was your weekend?

(Xin chào, cuối tuần của bạn đã như thế nào?)

  • Hello, how was your business trip?

(Xin chào, chuyến công tác của bạn đã như thế nào?)

  • Hey, how was the meeting this morning?

(Xin chào, buổi họp sáng nay đã như thế nào?)

  • Hi there, did you have a good lunch break?

(Xin chào, bạn đã có buổi trưa vui vẻ chứ?)

  • Good to see you. How's the project coming along?

(Vui được gặp bạn. Dự án đang tiến triển như thế nào?)

  • Hello, any exciting plans for the upcoming holiday?

(Xin chào, có kế hoạch thú vị gì cho kỳ nghỉ sắp tới không?)

  • Hi, how's your team handling the new project?

(Xin chào, nhóm của bạn đang xử lý dự án mới như thế nào?)

  • Hey, have you been to any interesting conferences lately?

(Xin chào, bạn đã tham dự các hội nghị thú vị nào gần đây chưa?)

  • Hi, how are you managing your workload these days?

(Xin chào, bạn đang quản lý khối lượng công việc của mình như thế nào?)

Hãy nhớ rằng khi chào hỏi người khác, hãy lắng nghe và tương tác một cách tự nhiên để duy trì cuộc trò chuyện.

40 mẫu câu giao tiếp khi làm việc nhóm giúp tự học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm

Dưới đây là 40 mẫu câu giao tiếp sử dụng khi làm việc nhóm giúp tự học tiếng Anh giao tiếp:

Mẫu câu giao tiếp khi làm việc nhóm

Mẫu câu giao tiếp khi làm việc nhóm

  • Let's brainstorm some ideas for this project.

(Hãy cùng lên ý tưởng cho dự án này.)

  • What are your thoughts on this matter?

(Bạn nghĩ gì về vấn đề này?)

  • I agree with your point of view.

(Tôi đồng ý với quan điểm của bạn.)

  • Could you please clarify what you meant by that?

(Bạn có thể làm rõ ý bạn muốn nói không?)

  • Let's divide the tasks among ourselves.

(Hãy chia sẻ công việc cho nhau.)

  • We need to set a deadline for this project.

(Chúng ta cần đặt một hạn chót cho dự án này.)

  • I think we should consider other alternatives.

(Tôi nghĩ chúng ta nên xem xét các phương án khác.)

  • How can we improve the efficiency of our team?

(Làm thế nào để chúng ta cải thiện hiệu quả của đội nhóm?)

  • I suggest we have a meeting to discuss this in detail.

(Tôi đề xuất chúng ta có một cuộc họp để thảo luận chi tiết về vấn đề này.)

  • Let's work together to find a solution.

(Hãy cùng nhau tìm một giải pháp.)

  • It seems like we're facing a communication breakdown.

(Có vẻ như chúng ta đang gặp sự cố trong việc truyền thông.)

  • Can you provide an update on your progress?

(Bạn có thể cung cấp thông tin về tiến độ của bạn không?)

  • We should delegate responsibilities more effectively.

(Chúng ta nên phân chia trách nhiệm một cách hiệu quả hơn.)

  • Let's schedule a regular check-in to keep everyone updated.

(Hãy lên lịch kiểm tra định kỳ để thông báo cho mọi người.)

  • I appreciate your contribution to this project.

(Tôi đánh giá cao đóng góp của bạn cho dự án này.)

  • We need to prioritize our tasks to meet the deadline.

(Chúng ta cần ưu tiên công việc để đáp ứng hạn chót.)

  • I'm experiencing some difficulties with this task. Can you help me?

(Tôi gặp một số khó khăn với công việc này. Bạn có thể giúp tôi không?)

  • Let's schedule a team-building activity to strengthen our bond.

(Hãy lên lịch một hoạt động xây dựng đội nhóm để củng cố mối quan hệ của chúng ta.)

  • We should acknowledge everyone's input and give credit where it's due.

(Chúng ta nên công nhận đóng góp của mọi người và trao đổi công bằng.)

  • How can we overcome this challenge as a team?

(Chúng ta có thể vượt qua thách thức này như thế nào như một đội?)

  • Let's have a quick team meeting to align our goals.

(Hãy có một cuộc họp đội nhanh để điều chỉnh mục tiêu của chúng ta.)

  • I think we should take a different approach to solve this problem.

(Tôi nghĩ chúng ta nên áp dụng một phương pháp khác để giải quyết vấn đề này.)

  • We need to ensure effective communication within the team.

(Chúng ta cần đảm bảo việc giao tiếp hiệu quả trong đội nhóm.)

  • Can we delegate this task to someone with more expertise in this area?

(Chúng ta có thể giao công việc này cho ai đó có kiến thức chuyên môn hơn trong lĩnh vực này không?)

  • Let's schedule a team review to evaluate our progress.

(Hãy lên lịch một cuộc đánh giá đội nhóm để đánh giá tiến độ của chúng ta.)

  • We should encourage open and honest communication within the team.

(Chúng ta nên khuyến khích giao tiếp mở và thành thật trong đội nhóm.)

  • I suggest we establish a clear decision-making process.

(Tôi đề xuất chúng ta thiết lập một quy trình ra quyết định rõ ràng.)

  • Let's take a step back and look at the bigger picture.

(Hãy lùi một bước và nhìn vào bức tranh tổng thể.)

  • Can we schedule a team training session to enhance our skills?

(Chúng ta có thể lên lịch một buổi đào tạo đội nhóm để nâng cao kỹ năng của chúng ta không?)

  • We should celebrate our achievements as a team.

(Chúng ta nên kỷ niệm những thành tựu của chúng ta như một đội.)

  • Can we have a brief update on the current status of the project?

(Chúng ta có thể có một bản cập nhật ngắn về trạng thái hiện tại của dự án không?)

  • Let's collaborate and leverage each other's strengths.

(Hãy cùng hợp tác và tận dụng những ưu điểm của nhau.)

  • I appreciate the effort everyone is putting into this project.

(Tôi đánh giá cao sự nỗ lực mà mọi người đang đặt vào dự án này.)

  • We should establish clear roles and responsibilities within the team.

(Chúng ta nên thiết lập vai trò và trách nhiệm rõ ràng trong đội nhóm.)

  • Let's encourage open feedback and constructive criticism.

(Hãy khuyến khích phản hồi mở và phê phán xây dựng.)

  • Can we schedule a team-building workshop to improve collaboration?

(Chúng ta có thể lên lịch một buổi hội thảo xây dựng đội nhóm để cải thiện sự cộng tác không?)

  • I suggest we document our discussions and decisions for future reference.

(Tôi đề xuất chúng ta ghi lại cuộc thảo luận và quyết định cho tương lai.)

  • Let's establish clear communication channels within the team.

(Hãy thiết lập các kênh giao tiếp rõ ràng trong đội nhóm.)

  • Can we have a quick team huddle to discuss the next steps?

(Chúng ta có thể có một cuộc họp nhóm nhanh để thảo luận về các bước tiếp theo không?)

  • We should recognize and appreciate each other's contributions.

(Chúng ta nên nhận ra và đánh giá cao đóng góp của nhau.)

60 mẫu câu giao tiếp khi gọi/nghe điện thoại giúp tự học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm

Dưới đây là những mẫu câu giao tiếp có thể dùng khi gọi/nghe điện thoại.

Mẫu câu giao tiếp có thể dùng khi nghe điện thoại

Mẫu câu giao tiếp có thể dùng khi nghe điện thoại

Khi bạn là người nhận điện thoại

  • Hello, this is [Your Name]. How can I assist you today?

(Xin chào, đây là [Tên của bạn]. Tôi có thể giúp gì cho bạn hôm nay?)

  • Good morning/afternoon, you've reached [Your Company/Organization]. How may I help you?

(Chào buổi sáng/buổi chiều, bạn đã liên hệ với [Công ty/Tổ chức của bạn]. Tôi có thể giúp gì cho bạn?)

  • Thank you for calling [Your Company/Organization]. How may I direct your call?

(Cảm ơn bạn đã gọi đến [Công ty/Tổ chức của bạn]. Tôi có thể chuyển cuộc gọi của bạn đi đâu?)

  • May I ask who's calling, please?

(Tôi có thể hỏi ai đang gọi không?)

  • Could you please spell your name for me?

(Bạn có thể chính tả tên của bạn cho tôi được không?)

  • I'm sorry, but the person you're trying to reach is currently unavailable. Can I take a message?

(Xin lỗi, nhưng người bạn muốn liên hệ hiện không có mặt. Tôi có thể ghi lại tin nhắn không?)

  • Just a moment, please. I'll connect you to the appropriate department.

(Xin chờ một chút, tôi sẽ kết nối bạn với phòng ban phù hợp.)

  • I'm sorry, but I didn't catch your name. Could you please repeat it?

(Xin lỗi, nhưng tôi không nghe rõ tên của bạn. Bạn có thể lặp lại được không?)

  • Let me check if the person you're calling for is available. Please hold on.

(Hãy để tôi kiểm tra xem người bạn đang gọi có mặt không. Xin vui lòng giữ máy.)

  • I apologize for the inconvenience. Let me transfer you to someone who can assist you further.

(Tôi xin lỗi vì sự bất tiện này. Hãy để tôi chuyển cuộc gọi của bạn cho người có thể giúp bạn thêm.)

  • Thank you for your call. Is there anything else I can assist you with?

(Cảm ơn bạn đã gọi. Còn gì khác tôi có thể giúp bạn không?)

  • I'm sorry, but I don't have the information you're looking for. Would you like me to find someone who can help you?

(Xin lỗi, nhưng tôi không có thông tin mà bạn đang tìm kiếm. Bạn có muốn tôi tìm người có thể giúp bạn không?)

  • Please stay on the line, and I'll find someone who can answer your question.

(Vui lòng giữ máy, tôi sẽ tìm người có thể trả lời câu hỏi của bạn.)

  • I'm sorry, but I need some more details to assist you. Could you please provide me with your account number/reference number?

(Xin lỗi, nhưng tôi cần thêm một số thông tin để giúp bạn. Bạn có thể cung cấp cho tôi số tài khoản/số tham chiếu của bạn không?)

  • Let me make sure I understand your request correctly. You're asking for [repeat the request]. Is that correct?

(Hãy để tôi đảm bảo rằng tôi hiểu yêu cầu của bạn đúng. Bạn đang yêu cầu [lặp lại yêu cầu]. Đúng không?)

  • I'm sorry, but I'm having trouble hearing you clearly. Could you please speak a bit louder or in a quieter environment?

(Xin lỗi, nhưng tôi gặp khó khăn trong việc nghe bạn rõ ràng. Bạn có thể nói to hơn hoặc ở một môi trường yên tĩnh hơn được không?)

  • I'll do my best to assist you with your inquiry. Please bear with me for a moment.

(Tôi sẽ cố gắng hết sức để giúp bạn với yêu cầu của bạn. Xin vui lòng chờ một lát.)

  • I'm sorry, but I need to transfer you to our technical support team for further assistance.

(Xin lỗi, nhưng tôi cần chuyển cuộc gọi của bạn cho đội hỗ trợ kỹ thuật để được hỗ trợ thêm.)

  • Could you please provide me with your contact information so that I can follow up with you?

(Bạn có thể cung cấp cho tôi thông tin liên lạc của bạn để tôi có thể theo dõi sau này không?)

  • I appreciate your patience. Let me find the answer to your question.

(Tôi đánh giá cao sự kiên nhẫn của bạn. Hãy để tôi tìm câu trả lời cho câu hỏi của bạn.)

  • I'm sorry, but I need to transfer you to our billing department for assistance with your payment inquiry.

(Xin lỗi, nhưng tôi cần chuyển cuộc gọi của bạn cho phòng kế toán để được hỗ trợ với yêu cầu thanh toán của bạn.)

  • Please hold on while I review your account details.

(Vui lòng giữ máy trong khi tôi xem xét thông tin tài khoản của bạn.)

  • I understand your concern, and I'll do everything I can to help resolve the issue.

(Tôi hiểu quan ngại của bạn, và tôi sẽ làm mọi thứ có thể để giúp giải quyết vấn đề.)

  • I apologize for the inconvenience you've experienced. I'll make sure to address this matter promptly.

(Tôi xin lỗi vì sự bất tiện mà bạn đã gặp phải. Tôi sẽ đảm bảo giải quyết vấn đề này ngay lập tức.)

  • Let me transfer you to our sales department for information on our latest products and promotions.

(Hãy để tôi chuyển cuộc gọi của bạn cho phòng bán hàng để biết thông tin về các sản phẩm và khuyến mãi mới nhất của chúng tôi.)

  • I'm sorry, but I don't have access to that information at the moment. Would you mind if I put you on a brief hold while I check with my supervisor?

(Xin lỗi, nhưng hiện tại tôi không có quyền truy cập vào thông tin đó. Bạn có phiền nếu tôi để bạn đợi trong khi tôi kiểm tra với người giám sát của mình không?)

  • I'm glad I could assist you. If you have any further questions, feel free to reach out to me.

(Tôi vui mừng được giúp bạn. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, hãy liên hệ với tôi.)

  • I'll make sure to pass along your feedback to the appropriate department. Thank you for bringing it to our attention.

(Tôi sẽ đảm bảo chuyển tiếp phản hồi của bạn cho phòng ban liên quan. Cảm ơn bạn đã chú ý đến điều đó.)

  • I'm sorry, but I'm unable to assist you with that. Let me connect you to someone who can help.

(Xin lỗi, nhưng tôi không thể giúp bạn với điều đó. Hãy để tôi kết nối bạn với người có thể giúp.)

  • Thank you for your call. Have a great day!

(Cảm ơn bạn đã gọi. Chúc bạn có một ngày tốt lành!)

Khi bạn là người gọi điện

  • Hi, this is [Your Name] calling from [Company/Organization]. May I speak with [Name] please?

(Xin chào, đây là [Tên của bạn] gọi từ [Công ty/Tổ chức]. Tôi có thể nói chuyện với [Tên] được không?)

  • Good morning/afternoon, I'm calling regarding [Reason for the call]. Is this a good time to talk?

(Chào buổi sáng/buổi chiều, tôi gọi về vấn đề [Lý do cuộc gọi]. Bây giờ có phải là thời gian thích hợp để nói chuyện không?)

  • I would like to inquire about [Product/Service]. Can you provide me with more information?

(Tôi muốn hỏi về [Sản phẩm/Dịch vụ]. Bạn có thể cung cấp thêm thông tin cho tôi được không?)

  • I'm calling to schedule an appointment/meeting with [Name/Department]. Could you assist me with that?

(Tôi gọi để lên lịch hẹn/gặp gỡ với [Tên/Bộ phận]. Bạn có thể giúp tôi với điều đó không?)

  • I'm interested in [Product/Service] and would like to know if you offer any discounts or promotions.

(Tôi quan tâm đến [Sản phẩm/Dịch vụ] và muốn biết liệu bạn có cung cấp bất kỳ khuyến mãi hoặc giảm giá nào không.)

  • I'm experiencing an issue with [Product/Service] and would like to speak with someone who can help me resolve it.

(Tôi đang gặp vấn đề với [Sản phẩm/Dịch vụ] và muốn nói chuyện với ai đó có thể giúp tôi giải quyết vấn đề này.)

  • I have a question about my recent order/payment. Can you provide me with an update?

(Tôi có một câu hỏi về đơn hàng/thanh toán gần đây của tôi. Bạn có thể cung cấp cho tôi thông tin cập nhật không?)

  • I'm calling to follow up on a previous conversation/issue. Is there any progress or update?

(Tôi gọi để theo dõi cuộc trò chuyện/vấn đề trước đó. Có sự tiến triển hoặc thông tin cập nhật nào không?)

  • I would like to provide feedback on my recent experience with your company/service. Is there a specific department I should contact?

(Tôi muốn cung cấp phản hồi về trải nghiệm gần đây của tôi với công ty/dịch vụ của bạn. Có một bộ phận cụ thể tôi nên liên hệ không?)

  • I'm calling to cancel/change my appointment/reservation. Can you assist me with that?

(Tôi gọi để hủy/biến đổi cuộc hẹn/đặt chỗ của tôi. Bạn có thể giúp tôi với điều đó không?)

  • I'm interested in your upcoming event/workshop. Could you provide me with more details?

(Tôi quan tâm đến sự kiện/hội thảo sắp tới của bạn. Bạn có thể cung cấp thêm thông tin cho tôi được không?)

  • I'm calling to inquire about the status of my application. Has there been any update?

(Tôi gọi để hỏi về trạng thái của đơn xin việc của tôi. Có thông tin cập nhật gì không?)

  • I'm calling to request a quotation for [Product/Service]. Can you provide me with the pricing details?

(Tôi gọi để yêu cầu báo giá cho [Sản phẩm/Dịch vụ]. Bạn có thể cung cấp cho tôi thông tin về giá cả không?)

  • I'm calling to report a technical issue/problem with [Product/Service]. Can you guide me on how to resolve it?

(Tôi gọi để báo cáo một vấn đề kỹ thuật/vấn đề với [Sản phẩm/Dịch vụ]. Bạn có thể hướng dẫn tôi cách giải quyết nó không?)

  • I'm calling to express my appreciation for the excellent customer service I received. Thank you!

(Tôi gọi để bày tỏ lòng cảm kích với dịch vụ khách hàng tuyệt vời mà tôi nhận được. Cảm ơn!)

  • I'm calling to confirm my reservation/booking for [Date/Time]. Can you please double-check it for me?

(Tôi gọi để xác nhận đặt chỗ/đặt trước của mình cho [Ngày/Giờ]. Bạn có thể kiểm tra lại giúp tôi được không?)

  • I'm calling to request an extension for the deadline. Is that something you can assist with?

(Tôi gọi để yêu cầu gia hạn cho hạn chót. Điều đó có phải là điều bạn có thể giúp đỡ không?)

  • I'm calling to discuss a potential partnership/collaboration between our companies. Are you the right person to speak with?

(Tôi gọi để thảo luận về một đối tác/hợp tác tiềm năng giữa hai công ty của chúng ta. Bạn có phải là người thích hợp để nói chuyện không?)

  • I'm calling to request a refund for [Product/Service]. Can you guide me on the refund process?

(Tôi gọi để yêu cầu hoàn tiền cho [Sản phẩm/Dịch vụ]. Bạn có thể hướng dẫn tôi về quy trình hoàn tiền không?)

  • I'm calling to update my contact information. Can you assist me with that?

(Tôi gọi để cập nhật thông tin liên hệ của mình. Bạn có thể giúp tôi với điều đó không?)

  • I'm calling to request a copy of my invoice/statement. How can I obtain it?

(Tôi gọi để yêu cầu một bản sao hoá đơn/biên lai của tôi. Tôi có thể nhận được nó như thế nào?)

  • I'm calling to follow up on a payment I made. Can you confirm its receipt?

(Tôi gọi để theo dõi thanh toán tôi đã thực hiện. Bạn có thể xác nhận đã nhận được thanh toán không?)

  • I'm calling to discuss a potential job opportunity at your company. Is there a hiring manager I can speak with?

(Tôi gọi để thảo luận về một cơ hội việc làm tiềm năng tại công ty của bạn. Có một quản lý tuyển dụng tôi có thể nói chuyện không?)

  • I'm calling to verify the information I received in an email. Can you confirm its accuracy?

(Tôi gọi để xác minh thông tin tôi nhận được trong một email. Bạn có thể xác nhận tính chính xác của nó không?)

  • I'm calling to provide additional details regarding the project/task assigned to me. Who should I speak with?

(Tôi gọi để cung cấp thông tin bổ sung về dự án/nhiệm vụ được giao cho tôi. Tôi nên nói chuyện với ai?)

  • I'm calling to request an update on the status of my complaint/issue. Can you provide me with any new information?

(Tôi gọi để yêu cầu cập nhật về trạng thái khiếu nại/vấn đề của tôi. Bạn có thể cung cấp cho tôi bất kỳ thông tin mới nào không?)

  • I'm calling to discuss the terms and conditions of the contract/agreement. Can we go over it together?

(Tôi gọi để thảo luận về các điều khoản và điều kiện của hợp đồng/thỏa thuận. Chúng ta có thể xem xét lại nó cùng nhau không?)

  • I'm calling to provide feedback on the customer service representative I interacted with. Is there a feedback form or email address I can use?

(Tôi gọi để cung cấp phản hồi về nhân viên dịch vụ khách hàng mà tôi đã gặp. Có một mẫu phản hồi hoặc địa chỉ email tôi có thể sử dụng không?)

  • I'm calling to inquire about the availability of a product/service. Can you check if it's in stock?

(Tôi gọi để hỏi về sự có sẵn của một sản phẩm/dịch vụ. Bạn có thể kiểm tra xem nó có trong kho không?)

  • I'm calling to request a product demonstration/presentation. Can you arrange that for me?

(Tôi gọi để yêu cầu một buổi trình diễn/sự thuyết trình về sản phẩm. Bạn có thể sắp xếp điều đó cho tôi không?)

30 mẫu câu hẹn gặp giúp tự học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm

Dưới đây là 30 mẫu câu tiếng Anh giao tiếp dung khi cần hẹn gặp mặt đồng nghiệp, đối tác, khách hàng.

30 mẫu câu giao tiếp dùng để hẹn gặp mặt

30 mẫu câu giao tiếp dùng để hẹn gặp mặt

  • Let's meet for lunch at [restaurant name] tomorrow. What time works for you?

(Hãy gặp nhau để đi ăn trưa tại [tên nhà hàng] ngày mai. Bạn có thời gian nào phù hợp?)

  • How about we schedule a meeting on [date] at [time] to discuss the project?

(Có thể chúng ta lên lịch một cuộc họp vào ngày [ngày] lúc [giờ] để thảo luận về dự án không?)

  • I would like to set up a coffee meeting with you to talk about the upcoming event. Can we meet next week?

(Tôi muốn sắp xếp một buổi gặp gỡ uống cà phê với bạn để nói về sự kiện sắp tới. Chúng ta có thể gặp nhau vào tuần tới được không?)

  • Let's plan a conference call for [date] at [time] to go over the details.

(Hãy lên kế hoạch cuộc gọi hội nghị vào ngày [ngày] lúc [giờ] để xem xét chi tiết.)

  • I'd like to meet in person to discuss the proposal further. Can we meet at your office next week?

(Tôi muốn gặp mặt để thảo luận về đề xuất thêm. Chúng ta có thể gặp nhau tại văn phòng của bạn vào tuần tới được không?)

  • Can we schedule a meeting on [date] to go over the budget for the upcoming project?

(Chúng ta có thể lên lịch cuộc họp vào ngày [ngày] để xem xét ngân sách cho dự án sắp tới không?)

  • Let's meet at the conference room on the second floor for our weekly team meeting.

(Hãy gặp nhau tại phòng họp trên tầng hai để cuộc họp nhóm hàng tuần.)

  • I would like to schedule a one-on-one meeting with you to discuss your performance goals. How does [date] sound?

(Tôi muốn lên lịch một cuộc họp cá nhân với bạn để thảo luận về mục tiêu hiệu suất của bạn. Ngày [ngày] nghe có vẻ thế nào?)

  • Let's meet at the coffee shop near your office for a quick catch-up. How about [time]?

(Hãy gặp nhau tại quán cà phê gần văn phòng của bạn để nói chuyện nhanh. [Giờ] nghe được không?)

  • I'd like to schedule a meeting to introduce our new team member. Can we meet next Monday?

(Tôi muốn lên lịch cuộc họp để giới thiệu thành viên mới của đội. Chúng ta có thể gặp nhau vào thứ Hai tới không?)

  • Let's have a brainstorming session to generate new ideas. How does [date] at [time] work for you?

(Hãy có một buổi thảo luận để tạo ra ý tưởng mới. [Ngày] lúc [giờ] nghe được không?)

  • I'd like to schedule a meeting to discuss the marketing strategy. Are you available on [date]?

(Tôi muốn lên lịch cuộc họp để thảo luận về chiến lược tiếp thị. Bạn có thể tham gia vào [ngày] không?)

  • Can we meet tomorrow morning to review the project timeline and deadlines?

(Chúng ta có thể gặp nhau vào sáng ngày mai để xem xét lịch trình dự án và thời hạn không?)

  • Let's set up a meeting to address the recent issues. How about [date] at [time]?

(Hãy lên lịch cuộc họp để giải quyết các vấn đề gần đây. [Ngày] lúc [giờ] nghe được không?)

  • I would like to schedule a meeting to discuss the upcoming sales targets. Can we meet on [date]?

(Tôi muốn lên lịch cuộc họp để thảo luận về mục tiêu doanh số sắp tới. Chúng ta có thể gặp nhau vào [ngày] không?)

  • Let's meet at the project site to review the progress. How about [date]?

(Hãy gặp nhau tại hiện trường dự án để xem xét tiến độ. [Ngày] nghe được không?)

  • I'd like to schedule a meeting to discuss the budget allocation for the upcoming quarter. Are you available on [date]?

(Tôi muốn lên lịch cuộc họp để thảo luận về phân bổ ngân sách cho quý tiếp theo. Bạn có thể tham gia vào [ngày] không?)

  • Can we meet next week to finalize the project timeline and deliverables?

(Chúng ta có thể gặp nhau vào tuần tới để hoàn thành lịch trình dự án và các sản phẩm được giao không?)

  • Let's schedule a meeting to discuss the customer feedback and make necessary improvements. How does [date] at [time] sound?

(Hãy lên lịch cuộc họp để thảo luận về phản hồi từ khách hàng và thực hiện các cải tiến cần thiết. [Ngày] lúc [giờ] nghe được không?)

  • I'd like to set up a meeting to go over the agenda for the upcoming conference. Can we meet next Monday?

(Tôi muốn lên lịch cuộc họp để xem xét chương trình cho hội nghị sắp tới. Chúng ta có thể gặp nhau vào thứ Hai tới không?)

  • Let's meet at the training room for the workshop on [topic]. How about [date] at [time]?

(Hãy gặp nhau tại phòng đào tạo cho buổi hội thảo về [chủ đề]. [Ngày] lúc [giờ] nghe được không?)

  • I would like to schedule a meeting to discuss the recent market trends. Are you available on [date]?

(Tôi muốn lên lịch cuộc họp để thảo luận về xu hướng thị trường gần đây. Bạn có thể tham gia vào [ngày] không?)

  • Can we meet next week to review the project status and address any issues?

(Chúng ta có thể gặp nhau vào tuần tới để xem xét tình trạng dự án và giải quyết các vấn đề không?)

  • Let's have a meeting to discuss the team's progress and set goals for the next quarter. How does [date] at [time] work for you?

(Hãy có cuộc họp để thảo luận về tiến độ của nhóm và đặt mục tiêu cho quý tiếp theo. [Ngày] lúc [giờ] nghe được không?)

  • I'd like to schedule a meeting to gather feedback on the recent marketing campaign. Can we meet on [date]?

(Tôi muốn lên lịch cuộc họp để thu thập phản hồi về chiến dịch tiếp thị gần đây. Chúng ta có thể gặp nhau vào [ngày] không?)

  • Let's meet at the boardroom to discuss the financial reports. How about [date] at [time]?

(Hãy gặp nhau tại phòng họp lớn để thảo luận về báo cáo tài chính. [Ngày] lúc [giờ] nghe được không?)

  • I would like to schedule a meeting to brainstorm ideas for the upcoming project. Are you available on [date]?

(Tôi muốn lên lịch cuộc họp để tổ chức ý tưởng cho dự án sắp tới. Bạn có thể tham gia vào [ngày] không?)

  • Can we meet next week to discuss the new product launch strategy?

(Chúng ta có thể gặp nhau vào tuần tới để thảo luận về chiến lược ra mắt sản phẩm mới không?)

  • Let's have a meeting to review the client's requirements and plan our approach. How does [date] at [time] sound?

(Hãy có cuộc họp để xem xét yêu cầu của khách hàng và lập kế hoạch tiếp cận. [Ngày] lúc [giờ] nghe được không?)

  • I'd like to schedule a meeting to discuss the project timeline and milestones. Can we meet on [date]?

(Tôi muốn lên lịch cuộc họp để thảo luận về lịch trình dự án và các mốc quan trọng. Chúng ta có thể gặp nhau vào [ngày] không?)

20 mẫu câu xin nghỉ phép giúp tự học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm

Dưới đây là tổng hợp 20 mẫu câu tiếng Anh giao tiếp dùng trong trường hợp muốn xin nghỉ phép tại chỗ làm.

Mẫu câu xin nghỉ phép

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp dùng trong trường hợp muốn xin nghỉ phép

  • I would like to request a day off on [date] due to personal reasons.

(Tôi muốn xin nghỉ một ngày vào [ngày] vì lý do cá nhân.)

  • Can I please take a leave of absence from [start date] to [end date] for a family event?

(Tôi có thể xin nghỉ từ ngày [ngày bắt đầu] đến ngày [ngày kết thúc] vì một sự kiện gia đình được không?)

  • I am feeling unwell and need to take a sick leave today.

(Tôi đang cảm thấy không khỏe và cần xin nghỉ ốm hôm nay.)

  • I have a doctor's appointment scheduled for [date] and will need to take a few hours off.

(Tôi đã có cuộc hẹn với bác sĩ vào ngày [ngày] và sẽ cần xin nghỉ vài giờ.)

  • I would like to request a leave of absence for personal reasons starting from [date].

(Tôi muốn xin nghỉ vắng vì lý do cá nhân bắt đầu từ ngày [ngày].)

  • Can I please take a vacation leave from [start date] to [end date] to attend a family wedding?

(Tôi có thể xin nghỉ phép từ ngày [ngày bắt đầu] đến ngày [ngày kết thúc] để tham dự một đám cưới trong gia đình được không?)

  • I need to take a personal day off on [date] as I have an important appointment.

(Tôi cần xin nghỉ một ngày vì lý do cá nhân vào ngày [ngày] vì có một cuộc hẹn quan trọng.)

  • I would like to request a leave of absence for [number of days] starting from [date] to attend a professional conference.

(Tôi muốn xin nghỉ vắng trong [số ngày] bắt đầu từ ngày [ngày] để tham dự một hội nghị chuyên nghiệp.)

  • I have a family emergency and need to take a leave of absence immediately.

(Tôi có một vấn đề khẩn cấp trong gia đình và cần xin nghỉ ngay lập tức.)

  • Can I please request a leave of absence for [number of days] starting from [date] due to personal reasons?

(Tôi có thể xin nghỉ trong [số ngày] bắt đầu từ ngày [ngày] vì lý do cá nhân được không?)

  • I need to take a leave of absence on [date] as I have a family member who requires immediate medical attention.

(Tôi cần xin nghỉ vào ngày [ngày] vì có một thành viên trong gia đình cần điều trị y tế ngay lập tức.)

  • I have a personal matter that requires my immediate attention, and I would like to request a day off on [date].

(Tôi có một vấn đề cá nhân đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức, và tôi muốn xin nghỉ một ngày vào ngày [ngày].)

  • Can I please take a leave of absence on [date] to attend an important family function?

(Tôi có thể xin nghỉ vào ngày [ngày] để tham dự một sự kiện quan trọng trong gia đình được không?)

  • I am requesting a leave of absence for [number of days] starting from [date] due to personal reasons.

(Tôi đang yêu cầu xin nghỉ trong [số ngày] bắt đầu từ ngày [ngày] vì lý do cá nhân.)

  • I need to take a leave of absence for [number of days] starting from [date] as I have a prior commitment.

(Tôi cần xin nghỉ trong [số ngày] bắt đầu từ ngày [ngày] vì đã có một cam kết trước đó.)

  • Can I please request a leave of absence for [number of days] starting from [date] due to unforeseen circumstances?

(Tôi có thể xin nghỉ trong [số ngày] bắt đầu từ ngày [ngày] vì những tình huống không lường trước được không?)

  • I am requesting a leave of absence on [date] as I have an important personal appointment that cannot be rescheduled.

(Tôi yêu cầu xin nghỉ vào ngày [ngày] vì có một cuộc hẹn cá nhân quan trọng không thể thay đổi thời gian.)

  • I need to take a leave of absence for [number of days] starting from [date] to attend a family member's graduation ceremony.

(Tôi cần xin nghỉ trong [số ngày] bắt đầu từ ngày [ngày] để tham dự lễ tốt nghiệp của một thành viên trong gia đình.)

  • Can I please request a leave of absence for [number of days] starting from [date] due to personal circumstances?

(Tôi có thể xin nghỉ trong [số ngày] bắt đầu từ ngày [ngày] vì những hoàn cảnh cá nhân được không?)

  • I am requesting a leave of absence on [date] as I need to attend to a personal matter that requires my immediate attention.

(Tôi yêu cầu xin nghỉ vào ngày [ngày] vì tôi cần giải quyết một vấn đề cá nhân đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức.)

20 mẫu câu biểu dương nơi công sở giúp tự học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm

Dưới đây là tổng hợp 20 mẫu câu giúp tự học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm, dùng trong trường hợp cần biểu dương nơi công sở.

Mẫu câu để biểu dương nơi công sở

Mẫu câu dùng trong trường hợp cần biểu dương nơi công sở

  • I appreciate the opportunity to work in such a supportive and professional environment.

(Tôi rất đánh giá cao cơ hội được làm việc trong một môi trường hỗ trợ và chuyên nghiệp như vậy.)

  • I'm grateful for the guidance and mentorship provided by my colleagues and superiors.

(Tôi biết ơn sự hướng dẫn và hỗ trợ từ đồng nghiệp và cấp trên của mình.)

  • I feel fortunate to be part of a team that values collaboration and encourages innovation.

(Tôi cảm thấy may mắn khi là một phần của một đội ngũ coi trọng sự hợp tác và khuyến khích sáng tạo.)

  • The work culture here promotes a healthy work-life balance, which is highly appreciated.

(Văn hóa làm việc ở đây khuyến khích sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, điều đó được đánh giá cao.)

  • I am impressed by the level of professionalism and dedication exhibited by my colleagues.

(Tôi ngưỡng mộ mức độ chuyên nghiệp và sự cống hiến mà đồng nghiệp của tôi thể hiện.)

  • The company's commitment to employee development and growth is commendable.

(Sự cam kết của công ty đối với phát triển và trưởng thành của nhân viên là đáng khen ngợi.)

  • The open and inclusive work environment fosters creativity and encourages diverse perspectives.

(Môi trường làm việc mở và bao dung khuyến khích sự sáng tạo và đa dạng quan điểm.)

  • I feel valued and respected as an employee, which motivates me to give my best every day.

(Tôi cảm thấy được đánh giá cao và tôn trọng như một nhân viên, điều này động viên tôi cống hiến hết mình mỗi ngày.)

  • The company provides ample opportunities for professional development and advancement.

(Công ty cung cấp nhiều cơ hội để phát triển và thăng tiến trong sự nghiệp.)

  • I appreciate the transparent communication and feedback channels that exist within the organization.

(Tôi đánh giá cao việc tồn tại các kênh giao tiếp và phản hồi minh bạch trong tổ chức.)

  • The company fosters a culture of continuous learning, which allows employees to enhance their skills and knowledge.

(Công ty khuyến khích văn hóa học hỏi liên tục, cho phép nhân viên nâng cao kỹ năng và kiến thức của mình.)

  • I am grateful for the support and resources provided by the company to help me succeed in my role.

(Tôi biết ơn sự hỗ trợ và nguồn lực mà công ty cung cấp để giúp tôi thành công trong vai trò của mình.)

  • The company promotes a culture of teamwork and collaboration, which enhances productivity and efficiency.

(Công ty thúc đẩy một văn hóa làm việc nhóm và hợp tác, giúp nâng cao năng suất và hiệu quả.)

  • The management team demonstrates strong leadership and provides clear direction for achieving organizational goals.

(Ban quản lý thể hiện năng lực lãnh đạo mạnh mẽ và đưa ra hướng dẫn rõ ràng để đạt được mục tiêu tổ chức.)

  • I appreciate the company's commitment to corporate social responsibility and making a positive impact in the community.

(Tôi đánh giá cao cam kết của công ty đối với trách nhiệm xã hội doanh nghiệp và tạo ra tác động tích cực trong cộng đồng.)

  • The company values employee feedback and actively seeks input to improve processes and policies.

(Công ty coi trọng phản hồi của nhân viên và tích cực tìm kiếm ý kiến đóng góp để cải thiện quy trình và chính sách.)

  • I am impressed by the company's commitment to diversity and inclusion, fostering an environment of equal opportunities for all.

(Tôi ấn tượng với cam kết của công ty đối với sự đa dạng và sự bao gồm, tạo ra một môi trường công bằng cho tất cả mọi người.)

  • The company recognizes and rewards hard work and dedication, which provides motivation for continuous improvement.

(Công ty công nhận và đền đáp sự cống hiến và làm việc chăm chỉ, đó là động lực để cải thiện liên tục.)

  • I appreciate the opportunities for professional growth and the support provided by my colleagues and superiors.

(Tôi đánh giá cao những cơ hội phát triển chuyên môn và sự hỗ trợ từ đồng nghiệp và cấp trên.)

  • The company promotes a healthy work environment, ensuring work-life balance and employee well-being.

(Công ty khuyến khích một môi trường làm việc lành mạnh, đảm bảo cân bằng giữa công việc và cuộc sống và sự phát triển của nhân viên.)

30 mẫu câu khi làm việc với khách hàng giúp tự học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm

Dưới đây là tổng hợp 30 mẫu câu tiếng Anh giao tiếp thường gặp nơi công sở, đặc biệt là khi làm việc với khách hàng.

Mẫu câu giao tiếp khi làm việc với khách hàng

Mẫu câu giao tiếp dùng khi làm việc với khách hàng

  • Hello, how may I assist you today? 

(Xin chào, tôi có thể giúp gì cho bạn hôm nay?)

  • Thank you for choosing our company. How can I help you? 

(Cảm ơn bạn đã chọn công ty của chúng tôi. Tôi có thể giúp gì cho bạn?)

  • I apologize for any inconvenience you may have experienced. Please allow me to resolve the issue for you.

(Tôi xin lỗi vì bất kỳ sự bất tiện nào bạn đã gặp phải. Xin hãy để tôi giải quyết vấn đề cho bạn.)

  • We value your feedback. We are committed to providing excellent customer service. 

(Chúng tôi đánh giá cao ý kiến của bạn. Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ khách hàng tốt nhất.)

  • I understand that this situation has caused frustration for you. Let me check and find a solution. 

(Tôi hiểu rằng tình huống này đã gây khó chịu cho bạn. Hãy để tôi kiểm tra và tìm giải pháp.)

  • We will continue to support you throughout this process. Please let me know if you have any further questions or requests. 

(Chúng tôi sẽ tiếp tục hỗ trợ bạn trong suốt quá trình này. Xin hãy cho tôi biết nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc yêu cầu nào khác.)

  • We appreciate your business and strive to provide the best service possible.

(Chúng tôi đánh giá cao việc làm ăn của bạn và cố gắng cung cấp dịch vụ tốt nhất có thể.)

  • Is there anything else I can assist you with? 

(Còn điều gì khác tôi có thể giúp bạn?)

  • I will personally follow up on this matter to ensure it is resolved to your satisfaction. 

(Tôi sẽ tự mình tiếp tục theo dõi vấn đề này để đảm bảo nó được giải quyết đúng ý của bạn.)

  • We apologize for the inconvenience and we are taking immediate action to rectify the situation. 

(Chúng tôi xin lỗi vì sự bất tiện này và chúng tôi đang thực hiện biện pháp ngay lập tức để khắc phục tình hình.)

  • Your satisfaction is our top priority. 

(Sự hài lòng của bạn là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.)

  • We appreciate your patience while we investigate the issue. 

(Chúng tôi trân trọng sự kiên nhẫn của bạn trong quá trình chúng tôi điều tra vấn đề.)

  • Please be assured that we are working diligently to resolve the problem. 

(Xin hãy yên tâm rằng chúng tôi đang làm việc chăm chỉ để giải quyết vấn đề.)

  • Can I offer you any additional assistance? 

(Tôi có thể giúp bạn thêm điều gì nữa không?)

  • I will make sure to pass along your feedback to the appropriate department. 

(Tôi sẽ đảm bảo chuyển tiếp ý kiến của bạn cho bộ phận thích hợp.)

  • We appreciate your loyalty as our customer. 

(Chúng tôi đánh giá cao sự trung thành của bạn làm khách hàng của chúng tôi.)

  • Allow me to resolve this matter promptly for you. 

(Hãy để tôi giải quyết vấn đề này ngay lập tức cho bạn.)

  • We understand the importance of your time and will expedite the process. 

(Chúng tôi hiểu tầm quan trọng của thời gian của bạn và sẽ đẩy nhanh quá trình.)

  • We apologize for any confusion caused and will clarify the situation for you. 

(Chúng tôi xin lỗi vì bất kỳ sự nhầm lẫn nào đã gây ra và sẽ làm rõ tình huống cho bạn.)

  • Your feedback is valuable to us as it helps us improve our services. 

(Ý kiến của bạn rất quan trọng đối với chúng tôi vì nó giúp chúng tôi cải thiện dịch vụ của mình.)

30 câu hỏi khai thác thông tin về đối tác giúp tự học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm

Dưới đây là 30 câu hỏi giúp khai thác thông tin về đối tác.

30 câu hỏi khai thác thông tin về đối tác

30 câu hỏi giúp khai thác thông tin về đối tác

  • Can you tell me more about your partner company and its background?

(Bạn có thể nói thêm về công ty đối tác của bạn và lịch sử phát triển của nó không?)

  • How long has your partner company been in business? 

(Đối tác của bạn đã hoạt động trong ngành nghề bao lâu rồi?)

  • What products or services does your partner company offer? 

(Công ty đối tác của bạn cung cấp những sản phẩm hoặc dịch vụ gì?)

  • Who are the target customers or clients of your partner company? 

(Khách hàng mục tiêu của công ty đối tác của bạn là ai?)

  • What is the market share of your partner company in the industry? 

(Tỷ lệ thị phần của công ty đối tác của bạn trong ngành là bao nhiêu?)

  • Can you share any recent achievements or milestones of your partner company? 

(Bạn có thể chia sẻ về những thành tựu gần đây hoặc các mốc quan trọng của công ty đối tác không?)

  • What are the key strengths of your partner company compared to its competitors? 

(Những điểm mạnh chính của công ty đối tác của bạn so với các đối thủ cạnh tranh là gì?)

  • Are there any upcoming projects or expansions that your partner company is planning? 

(Có những dự án hoặc mở rộng sắp tới mà công ty đối tác của bạn đang lên kế hoạch không?)

  • Can you provide some information about the financial stability and growth of your partner company? 

(Bạn có thể cung cấp một số thông tin về sự ổn định tài chính và sự phát triển của công ty đối tác không?)

  • How would you describe the company culture and values at your partner organization? 

(Bạn sẽ mô tả như thế nào về văn hóa và giá trị tại tổ chức đối tác của bạn?)

  • Who are some of the notable clients or partners of your partner company? 

(Có những khách hàng hoặc đối tác nổi bật nào của công ty đối tác của bạn không?)

  • What are the main goals and objectives of your partner company for the future? 

(Mục tiêu chính và mục đích của công ty đối tác của bạn trong tương lai là gì?)

  • Can you discuss any recent collaborations or partnerships that your partner company has engaged in? 

(Bạn có thể thảo luận về các sự hợp tác hoặc đối tác gần đây mà công ty đối tác của bạn đã tham gia không?)

  • How does your partner company approach innovation and stay ahead in the market? 

(Công ty đối tác của bạn tiếp cận đổi mới như thế nào và duy trì vị trí dẫn đầu trên thị trường?)

  • Are there any specific industries or sectors that your partner company focuses on? 

(Có các ngành công nghiệp hoặc lĩnh vực cụ thể nào mà công ty đối tác của bạn tập trung vào không?)

  • Can you tell me about the management team and their experience in the industry? 

(Bạn có thể nói về đội ngũ quản lý và kinh nghiệm của họ trong ngành không?)

  • What are the core values that drive the operations of your partner company? 

(Những giá trị cốt lõi nào thúc đẩy hoạt động của công ty đối tác của bạn?)

  • How does your partner company ensure customer satisfaction and maintain long-term relationships? 

(Công ty đối tác của bạn đảm bảo sự hài lòng của khách hàng và duy trì mối quan hệ lâu dài như thế nào?)

  • Can you provide some information about the corporate social responsibility initiatives of your partner company? 

(Bạn có thể cung cấp một số thông tin về các hoạt động trách nhiệm xã hội do công ty đối tác của bạn tiến hành không?)

  • What is the vision of your partner company for the future and how do they plan to achieve it? 

(Tầm nhìn của công ty đối tác của bạn cho tương lai là gì và họ dự định thực hiện nó như thế nào?)

  • How does your partner company handle challenges or obstacles in the market? 

(Công ty đối tác của bạn xử lý thế nào khi gặp thách thức hoặc trở ngại trên thị trường?)

  • Can you share any unique selling points or competitive advantages of your partner company's products or services? 

(Bạn có thể chia sẻ về điểm bán hàng độc đáo hoặc lợi thế cạnh tranh của các sản phẩm hoặc dịch vụ của công ty đối tác không?)

  • What are some recent market trends or changes that have affected your partner company's industry? 

(Có những xu hướng hoặc thay đổi thị trường gần đây nào đã ảnh hưởng đến ngành công ty đối tác của bạn không?)

  • Can you discuss any international operations or global partnerships that your partner company has? 

(Bạn có thể thảo luận về các hoạt động quốc tế hoặc đối tác toàn cầu mà công ty đối tác của bạn đang có không?)

  • How does your partner company approach risk management and ensure business continuity? 

(Công ty đối tác của bạn tiếp cận quản lý rủi ro và đảm bảo liên tục kinh doanh như thế nào?)

  • Can you provide some information about your partner company's research and development efforts? 

(Bạn có thể cung cấp một số thông tin về các nỗ lực nghiên cứu và phát triển của công ty đối tác không?)

  • What are the key factors that contribute to your partner company's success in the market? 

(Các yếu tố chính nào góp phần vào thành công của công ty đối tác của bạn trên thị trường?)

  • How does your partner company ensure compliance with regulations and legal requirements? 

(Công ty đối tác của bạn đảm bảo tuân thủ quy định và yêu cầu pháp lý như thế nào?)

  • Can you discuss any major partnerships or collaborations that your partner company has with other industry players? 

(Bạn có thể thảo luận về các đối tác hoặc sự hợp tác lớn mà công ty đối tác của bạn đã có với các người chơi trong ngành không?)

  • How does your partner company ensure quality control and customer satisfaction in their products or services? 

(Công ty đối tác của bạn đảm bảo kiểm soát chất lượng và sự hài lòng của khách hàng như thế nào trong các sản phẩm hoặc dịch vụ của mình?)

40 mẫu câu tiếng Anh giúp tự học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm chủ đề văn phòng

Dưới đây là 40 mẫu câu tiếng Anh giao tiếp có thể sử dụng hằng ngày trong văn phòng!

40 mẫu câu giúp tự học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp có thể sử dụng hằng ngày trong văn phòng

  • Good morning! How are you today? 

(Chào buổi sáng! Bạn có khỏe không?)

  • Could you please help me with this task? 

(Bạn có thể giúp tôi với công việc này được không?)

  • I have a meeting at 10:00 a.m. 

(Tôi có cuộc họp vào 10:00 sáng.)

  • Thank you for your assistance. 

(Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.)

  • Can I borrow your stapler for a moment? 

(Tôi có thể mượn dấu ghim của bạn một lát được không?)

  • Let's schedule a team meeting for next week.

(Hãy lên lịch cuộc họp nhóm vào tuần sau.)

  • I need your input on this project. 

(Tôi cần ý kiến của bạn về dự án này.)

  • Could you send me the latest report? 

(Bạn có thể gửi cho tôi báo cáo mới nhất được không?)

  • I'll take care of it right away. 

(Tôi sẽ lo việc đó ngay lập tức.)

  • Is there anything urgent I should be aware of? 

(Có việc gì cấp bách mà tôi nên biết không?)

  • What are your thoughts on this matter? 

(Bạn nghĩ gì về vấn đề này?)

  • I appreciate your hard work.

(Tôi đánh giá cao công việc chăm chỉ của bạn.)

  • Let's discuss this in more detail during the meeting. 

(Hãy thảo luận vấn đề này cụ thể hơn trong cuộc họp.)

  • Can you please forward this email to the team? 

(Bạn có thể chuyển tiếp email này cho cả nhóm được không?)

  • I'm sorry, I didn't catch that. Could you repeat it, please? 

(Xin lỗi, tôi không nghe rõ. Bạn có thể lặp lại được không?)

  • Could you give me a brief update on the project? 

(Bạn có thể cập nhật ngắn gọn về dự án được không?)

  • Let's set up a conference call to discuss the new proposal. 

(Hãy thiết lập cuộc gọi hội nghị để thảo luận đề xuất mới.)

  • Do you have any suggestions for improving our workflow? 

(Bạn có ý kiến nào để cải thiện quy trình làm việc của chúng ta không?)

  • I'll send you the agenda for the meeting. 

(Tôi sẽ gửi cho bạn chương trình cuộc họp.)

  • Can we reschedule the meeting for tomorrow? 

(Chúng ta có thể đổi lịch cuộc họp sang ngày mai được không?)

  • I'll make sure to follow up on that. 

(Tôi sẽ đảm bảo theo dõi vấn đề đó.)

  • Could you please provide me with the necessary documents? 

(Bạn có thể cung cấp cho tôi các tài liệu cần thiết được không?)

  • Let's brainstorm ideas for the upcoming campaign. 

(Hãy thảo luận ý tưởng cho chiến dịch sắp tới.)

  • What's the deadline for this task? 

(Thời hạn hoàn thành công việc này là khi nào?)

  • I'll prepare a presentation for the client meeting. 

(Tôi sẽ chuẩn bị một bài thuyết trình cho cuộc họp với khách hàng.)

  • Do you have any questions or concerns? 

(Bạn có câu hỏi hoặc mối quan ngại gì không?)

  • Let's arrange a training session for the new software. 

(Hãy sắp xếp một buổi đào tạo cho phần mềm mới.)

  • Can you give me an update on the budget? 

(Bạn có thể cập nhật cho tôi về ngân sách được không?)

  • I'll send you the meeting minutes later today. 

(Tôi sẽ gửi cho bạn bản ghi chú cuộc họp vào cuối ngày hôm nay.)

  • Please let me know if there's anything else I can assist you with. 

(Xin hãy cho tôi biết nếu có gì tôi có thể giúp bạn.)

Trên đây là một số mẫu câu thông dụng được chia theo chủ đề, giúp tự học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm. Để tham khảo thêm nhiều mẫu câu với đa dạng chủ đề hơn nữa, bạn có thể tải bản PDF Trọn bộ tài liệu tại đây.

Trọn bộ video giúp tự học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm theo tình huống

Trọn bộ video tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm theo tình huống là một tài liệu học tiếng Anh được thiết kế đặc biệt cho những người đi làm muốn nâng cao kỹ năng giao tiếp trong môi trường công việc. Bộ video này cung cấp một loạt các tình huống giao tiếp thực tế và phổ biến trong văn phòng, giúp người học tự tin và thành thạo trong việc trao đổi thông tin, thương lượng và làm việc với đồng nghiệp và đối tác kinh doanh.

Trọn bộ video này bao gồm nhiều chủ đề khác nhau như gặp gỡ và chào hỏi, thảo luận dự án, tổ chức cuộc họp, đề xuất ý kiến, giải quyết vấn đề, giao tiếp qua điện thoại và email, đàm phán hợp đồng và nhiều tình huống khác. Mỗi tình huống được thể hiện qua các diễn cảnh sống động, giúp người học hình dung và áp dụng ngay trong thực tế.

3 cách tự học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm hiệu quả

Dưới đây là 3 cách tự học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm hiệu quả:

  • Lắng nghe và luyện nghe: Một trong những yếu tố quan trọng trong giao tiếp tiếng Anh là khả năng lắng nghe và hiểu người đối thoại. Bạn có thể luyện nghe bằng cách nghe các bài học, podcast, hoặc xem phim, video tiếng Anh có phụ đề. Hãy tập trung vào việc hiểu ý chính và cách diễn đạt của người nói để cải thiện khả năng nghe và hiểu tiếng Anh.

  • Thực hành nói: Hãy tạo cơ hội để thực hành nói tiếng Anh hàng ngày. Bạn có thể tự nói với bản thân, luyện tập câu hỏi và câu trả lời, hoặc tham gia các nhóm học tiếng Anh để thực hành cùng người khác. Đừng sợ mắc lỗi, quan trọng là bạn đang cố gắng và từng bước cải thiện khả năng giao tiếp của mình.

  • Đọc và viết: Đọc sách, báo, tài liệu tiếng Anh và viết nhật ký, bài viết, email bằng tiếng Anh là cách tuyệt vời để nâng cao từ vựng và cấu trúc câu của bạn. Hãy đặt mục tiêu đọc và viết tiếng Anh hàng ngày. Bạn có thể sử dụng từ điển hoặc công cụ tra cứu để hiểu các từ mới và biểu đạt ý kiến của mình một cách chính xác.

Việc tự học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm đòi hỏi sự kiên nhẫn và thực hành đều đặn. Hãy tận dụng các nguồn tài liệu trực tuyến, ứng dụng di động và tìm kiếm cộng đồng học tiếng Anh để có thêm sự hỗ trợ và động lực trong quá trình học.

Tác giả: Hồng Nhật
Giới thiệu về tác giả: Hồng Nhật
ảnh tác giả

Mình là Hồng Nhật, giảng viên tiếng Anh giao tiếp tại Pasal. Với hơn 4 năm kinh nghiệm giảng dạy, mong rằng những kiến thức mình và Pasal chia sẻ có thể hữu ích cho các bạn trên con đường học tập và phát triển bản thân.

Bình luận bài viết