Come up with là gì? Cấu trúc, cách dùng và bài tập vận dụng

Come up with là gì? Cấu trúc, cách dùng và bài tập vận dụng

04/05/2024

Bạn đang tìm kiếm một cụm từ tiếng Anh để diễn đạt hành động nảy sinh ý tưởng nhưng không biết nói thế nào? "Come up with" chính là câu trả lời dành cho bạn! Hãy cùng Pasal khám phá ý nghĩa, cách sử dụng cụm từ này qua bài viết dưới đây nhé!

Come up with là gì?

"Come up with" là một cụm động từ (phrasal verb) mang ý nghĩa "nảy sinh", "đưa ra", "đề xuất" một ý tưởng, kế hoạch, giải pháp mới mẻ, sáng tạo. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh đòi hỏi sự tư duy độc đáo, đột phá để giải quyết vấn đề hoặc có phát hiện, ý tưởng mới lạ.

Come up with là gì?

Come up with là gì?

Tham khảo thêm: Phrasal verb là gì? Cách học phrasal verb hiệu quả khi luyện thi IELTS

Cấu trúc & cách dùng của cấu trúc Come up with 

Cấu trúc: Come up with + [danh từ/đại từ] + [ý tưởng, kế hoạch, giải pháp]

Cách dùng: Động từ "come up with" được sử dụng khi bạn muốn nói về việc tạo ra hoặc nghĩ ra một cái gì đó mới, như ý tưởng, kế hoạch, ý kiến, giải pháp, v.v. Cụm từ này thường đi kèm với danh từ hoặc đại từ chỉ ý tưởng, kế hoạch, giải pháp cụ thể. "Come up with" mang sắc thái tích cực, thể hiện sự chủ động, sáng tạo trong việc đưa ra ý tưởng mới.

Ví dụ: 

  • The marketing team came up with a brilliant advertising campaign to boost sales. (Nhóm marketing đã nảy sinh một chiến dịch quảng cáo sáng tạo để thúc đẩy doanh số bán hàng.)

  • She came up with a new solution to the problem that had been plaguing the company for years. (Cô ấy đã đề xuất một giải pháp mới cho vấn đề đã đeo bám công ty trong nhiều năm.)

Các cấu trúc đồng nghĩa với Come up with 

Có nhiều từ đồng nghĩa với "come up with" trong tiếng Anh, nhằm diễn đạt ý nghĩa của việc đưa ra, nghĩ ra hoặc tạo ra một ý tưởng, giải pháp, kế hoạch, v.v. Dưới đây là một số từ đồng nghĩa phổ biến:

  • Devise: (ví dụ: devise a strategy - đề xuất một chiến lược)

  • Invent: (ví dụ: invent a new gadget - phát minh một thiết bị mới)

  • Create: (ví dụ: create a new design - tạo ra một thiết kế mới)

  • Generate: (ví dụ: generate ideas - tạo ra các ý tưởng)

  • Formulate: (ví dụ: formulate a plan - đưa ra một kế hoạch)

  • Propose: (ví dụ: propose a solution - đề xuất một giải pháp)

  • Conceive: (ví dụ: conceive a concept - hình thành một khái niệm)

Các cấu trúc đồng nghĩa với Come up with

Các cấu trúc đồng nghĩa với Come up with

Bên cạnh đó còn có các cấu trúc sau: 

  • Think up: diễn tả việc nghĩ ra hoặc tạo ra một ý tưởng, giải pháp, kế hoạch, v.v.

Ví dụ: She can always think up creative solutions to our problems.

  • Come forth with: diễn tả việc đưa ra hoặc nêu bật một ý tưởng, giải pháp, ý kiến, v.v.

Ví dụ: He came forth with an interesting proposal for the project.

  • Come by: diễn tả việc tìm kiếm và tạo ra cái gì đó, thường là trong ngữ cảnh kiến ​​thức hoặc tài liệu.

Ví dụ: We came by some valuable information during our research.

  • Hit upon: diễn tả việc tình cờ nghĩ ra hoặc phát hiện ra một ý tưởng, ý kiến, v.v.

Ví dụ: She hit upon a brilliant idea while taking a walk.

  • Cook up: diễn tả việc tạo ra hoặc bịa ra một cái gì đó, thường là một ý tưởng hoặc câu chuyện.

Ví dụ: He cooked up an excuse for being late.

  • Put forward: diễn tả việc đề xuất hoặc đưa ra một ý tưởng, giải pháp, v.v.

Ví dụ: The committee put forward several proposals for consideratio

Tham khảo thêm:

Recommend là gì? Cấu trúc, cách dùng và bài tập vận dụng

Apologise cộng gì? Các cấu trúc Apologise trong tiếng Anh

Bài tập vận dụng

Bài 1. Hãy hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng cụm từ "come up with" một cách chính xác:

a, Our team needs to _______________ a new plan for the upcoming project.

b, Can you _______________ any interesting ideas for our next event?

c, She always _______________ innovative solutions to complex problems.

d, The company hopes to _______________ a breakthrough in technology this year.

e, Minh _________ an amazing script for our homecoming party yesterday.

Bài 2. Thử viết một đoạn văn ngắn sử dụng "come up with" để chia sẻ về một ý tưởng sáng tạo của bạn.

Lời giải:

Bài 1:

a, Our team needs to come up with a new plan for the upcoming project.

b, Can you come up with any interesting ideas for our next event?

c, She always comes up with innovative solutions to complex problems.

d, The company hopes to come up with a breakthrough in technology this year.

e, Minh came up with an amazing script for our homecoming party yesterday.

Bài 2: 

Tham khảo đoạn văn sau:

As an avid reader and passionate writer, I always come up with new ideas for stories. One of my recent ideas is to write a novel about a group of time travelers who embark on a thrilling adventure through different eras of history. I believe this story would be unique and engaging for readers, as it combines elements of science fiction, history, and adventure. I am excited to start developing this idea further and bring it to life on paper.

Lời kết:

Pasal hy vọng rằng bài viết trên đây đã giải đáp câu hỏi “come up with là gì” cho nhiều bạn học. Hãy luôn theo dõi các bài đăng của Pasal để cập nhật các kiến thức tiếng Anh mới và bổ ích nhé! Đừng quên nhắn tin ngay cho chúng mình để được tư vấn về lộ trình học phù hợp với bạn và nhận được ưu đãi khi đăng kí học nhé!

Bên cạnh đó, nếu cậu đang bắt đầu với IELTS nhưng chưa biết năng lực của mình đang ở đâu thì hãy nhanh tay đăng ký làm bài test miễn phí tại Pasal ngay nhé:

Web test IELTS Pasal

Tác giả: Phương Loan - IELTS 8.0
Giới thiệu về tác giả: Phương Loan - IELTS 8.0
ảnh tác giả

Mình là Phương Loan, giảng viên đào tạo IELTS tại Pasal. Với hơn 2 năm kinh nghiệm giảng dạy và tự hào là 1 trong 20 sinh viên có thành tích học tập xuất sắc của Khoa tiếng Anh Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, mình mong rằng những kiến thức chia sẻ trên đây có thể mang lại giá trị hữu ích trên con đường học tập và phát triển của các bạn.

Bình luận bài viết