Cách dùng chi tiết của cấu trúc Hardly trong tiếng Anh và bài tập áp dụng

Cách dùng chi tiết của cấu trúc Hardly trong tiếng Anh và bài tập áp dụng

12/09/2023

Cấu trúc Hardly là một dạng cấu trúc độc đáo và được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp cũng như trong các kỳ thi tiếng Anh thực tế. Hãy tìm hiểu tất cả các cấu trúc liên quan đến 'Hardly' cùng với các cấu trúc tương tự, kèm theo giải thích chi tiết và ví dụ minh họa cụ thể để cải thiện khả năng luyện thi tiếng Anh hiệu quả tại nhà của bạn!

Hardly nghĩa là gì? Vị trí trong câu của Hardly 

"Hardly" là một trạng từ tiếng Anh, và nó có nghĩa "hầu như không" hoặc "gần như không." Vị trí của "hardly" trong câu thường đặt trước động từ hoặc sau động từ to be (am, is, are, was, were) để chỉ sự hạn chế hoặc hiếm gặp.

Hardly nghĩa là gì? Vị trí trong câu của Hardly 

Hardly nghĩa là gì? Vị trí trong câu của Hardly

Ví dụ về vị trí của "hardly" trong câu:

She hardly ever eats fast food. (Cô ấy hầu như không bao giờ ăn đồ ăn nhanh.)

Trong ví dụ này, "hardly" đặt trước động từ "eats" để chỉ sự hạn chế trong việc ăn đồ ăn nhanh.

I can hardly believe it's already September. (Tôi gần như không thể tin rằng đã tháng Chín rồi.)

Trong ví dụ này, "hardly" đặt sau động từ "can" để chỉ sự hiếm gặp hoặc khó tin.

Vị trí của "hardly" trong câu có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh và ý muốn diễn đạt, nhưng thường nó sẽ xuất hiện ở những vị trí gần động từ hoặc động từ to be.

Các cấu trúc Hardly thông dụng nhất

Dưới đây là một số cấu trúc thông dụng sử dụng trạng từ "hardly" trong tiếng Anh:

Các cấu trúc Hardly thông dụng nhất

Các cấu trúc Hardly thông dụng nhất

  • Hardly + Verb (positive form)

She hardly works on weekends.

They hardly ever go to the movies.

  • Hardly + any + Noun

There are hardly any cookies left.

She had hardly any money in her wallet.

  • Hardly + when/as soon as + Subject + Verb

Hardly had I arrived when it started raining.

Hardly had he finished his meal when the phone rang.

  • Hardly + had + Subject + Verb (past perfect)

Hardly had they left the house when it began to snow.

Hardly had he started his new job when he got promoted.

  • Hardly + can/could + Verb

I can hardly wait for the weekend.

She could hardly believe her eyes.

  • Hardly + before/after + Verb

Hardly before had he spoken when she interrupted him.

Hardly after they left, it started to get dark.

  • Hardly + when + Subject + Verb

Hardly when he arrived, the meeting ended.

Hardly when she got her diploma, she got a job offer.

  • Hardly + there be + Noun/Adjective:

Hardly was there any food left for the party.

Hardly is there a more beautiful view than this.

  • Hardly + a day/moment goes by without + Verb-ing/Noun:

Hardly a day goes by without him exercising.

Hardly a moment goes by without me thinking of you.

  • Hardly + anyone/anything/someone/something + Verb:

Hardly anyone noticed the mistake.

Hardly anything went according to plan.

Lưu ý: Vị trí của "hardly" trong câu có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh và ý muốn diễn đạt.

Các cấu trúc đồng nghĩa với Hardly

Dưới đây là một số cấu trúc đồng nghĩa với cấu trúc hardly trong tiếng Anh:

Các cấu trúc đồng nghĩa với Hardly

Các cấu trúc đồng nghĩa với Hardly

  • Barely: She barely passed the exam.

  • Scarcely: Scarcely had he arrived when the phone rang.

  • Rarely: They rarely go on vacation.

  • Seldom: Seldom do we see such a beautiful sunset.

  • Almost never: He almost never eats junk food.

  • Not often: Not often do I visit that part of town.

  • Almost not: It's almost not worth the effort.

  • Little: Little did she know that her life was about to change.

  • Only just: I only just managed to catch the last bus.

  • Just about: It's just about time to leave.

Các từ và cấu trúc này thường được sử dụng để diễn đạt ý "hầu như không" hoặc "gần như không" tương tự như cấu trúc hardly. Tuy nhiên, mức độ thể hiện sự hạn chế có thể có sự khác biệt nhỏ giữa các từ và cấu trúc này.

Các idiom và cụm từ với Hardly

Dưới đây là một số idiom và cụm từ sử dụng từ "hardly" trong tiếng Anh:

  • Hardly a hair out of place: Diễn đạt về việc một người hoặc một cái gì đó được bảo quản, duy trì rất tốt và không có vấn đề gì xảy ra.

Ví dụ: "Her presentation was perfect, hardly a hair out of place."

  • Hardly know someone from Adam: Sử dụng khi bạn không biết hoặc không nhận ra một người nào đó hoàn toàn.

Ví dụ: "I hardly know him from Adam, so I can't vouch for his character."

  • Hardly lift a finger: Nghĩa là không cần phải làm gì cả hoặc làm rất ít công việc.

Ví dụ: "He hardly lifted a finger to help with the chores."

  • Hardly hold a candle to someone: Diễn đạt sự so sánh khi một người hoặc vật thứ nhất không thể sánh với một người hoặc vật thứ hai về khả năng hoặc chất lượng.

Ví dụ: "Her cooking skills hardly hold a candle to her grandmother's."

  • Hardly worth the effort: Nghĩa là công sức hoặc thời gian bạn phải bỏ ra để làm một việc gì đó không xứng đáng với kết quả hoặc lợi ích mà bạn nhận được.

Ví dụ: "It's hardly worth the effort to repair that old car."

  • Hardly the time or place: Sử dụng để chỉ rằng một tình huống không phù hợp để làm điều gì đó hoặc thảo luận về điều đó.

Ví dụ: "This is hardly the time or place to discuss our personal problems."

  • Hardly slept a wink: Diễn đạt về việc không thể ngủ một giấc đêm tỉnh táo hoặc ngủ rất ít.

Ví dụ: "I was so worried about the exam that I hardly slept a wink."

Các idiom và cụm từ này thường có nghĩa bên ngoài việc sử dụng của "hardly" như một trạng từ thông thường.

Bài tập vận dụng

Dưới đây là phần bài tập vận dụng giúp bạn đọc ôn luyện lại kiến thức về cấu trúc hardly.

Bài tập vận dụng

Bài tập vận dụng

Bài tập: Cho dạng đúng của động từ trong ngoặc

  1. Hardly ……….. they ………….(have) lunch when they ………..(go) to work. 

  2. It is hardly correct ……..(speak) about a plan.

  3. He hardly ………(sleep) early. 

  4. Hardly ………. I……….(go) to work late. 

  5. Hardly ……….I ……… (sleep) when my brother ………..(go) to school. 

  6. I hardly ever ……..(see) them anymore. 

  7. Hardly ever …………Long ………..(travel) to another country. 

Đáp án:

  1. had/had/went

  2. to speak

  3. Sleeps

  4. do/go

  5. had/slept/went

  6. see

  7. does/travel

Lời kết: 

Bài viết trên đây đã trình bày rất chi tiết và rõ ràng về ý nghĩa và cách dùng của cấu trúc hardly. Pasal hy vọng rằng những thông tin trong bài viết sẽ giúp ích cho bạn đọc trong quá trình ôn luyện IELTS. Chúc các bạn học tập thật tốt và sớm đạt được band điểm mong muốn! Đừng ngần ngại đăng ký học thử học miễn phí và nhận tư vấn lộ trình học chi tiết tại đây!

 

Tác giả: Nguyệt Minh - IELTS 7.5
Giới thiệu về tác giả: Nguyệt Minh - IELTS 7.5
ảnh tác giả

Mình là Nguyệt Minh, với kinh nghiệm từng ôn thi IELTS và đạt 7.5, hy vọng rằng những gì mình chia sẻ trên đây có thể mang lại giá trị hữu ích cho các bạn trên con đường học tập và phát triển bản thân. 

Bình luận bài viết