Bảng Quy đổi điểm IELTS các trường Đại học 2026 [Cập nhật mới 85 Trường]

Bảng quy đổi điểm IELTS các trường đại học 2026 giúp bạn tra cứu chính xác IELTS ở từng trường thì quy đổi ra được bao nhiêu điểm Tiếng Anh trong bài thi Tốt nghiệp THPT. Pasal tổng hợp đầy đủ 85 trường, cập nhất mới nhất cho phụ huynh và học sinh.

TRẢ LỜI NHANH

Mức quy đổi điểm IELTS tuyển sinh của các trường Đại học Việt Nam

Pasal đã tổng hợp Bảng quy đổi điểm IELTS các trường đại học 2026 gồm 85 trường. Mức phổ biến: IELTS 5.0-6.0 quy đổi 7-9 điểm; IELTS 6.5-7.0 đạt 9-10 điểm ở nhiều trường; các trường top như FTU yêu cầu IELTS 7.0 trở lên mới đạt điểm 10 tối đa. Mỗi trường có bảng quy đổi riêng theo Thông tư 06/2026/TT-BGDĐT (tối thiểu 5 mức điểm), nên bạn cần đối chiếu đúng đề án tuyển sinh của trường mình đăng ký.

1. IELTS mấy chấm thì đủ xét tuyển đại học 2026?

Đây là câu hỏi nhiều phụ huynh đặt ra đầu tiên khi con bắt đầu học IELTS. Câu trả lời phụ thuộc vào nhóm trường các con nhắm tới:

  • Nhóm trường xét rộng (IELTS 4.0-5.0): Đại học Sài Gòn, Hải Dương, Nha Trang, nhóm trường Công an nhân dân… chấp nhận từ mức này, quy đổi 5-8 điểm.
  • Nhóm phổ biến, “an toàn” (IELTS 5.5-6.5): Đa số trường công lập lớn (Bách khoa Hà Nội, Kinh tế Quốc dân, Thương mại, các trường thành viên ĐHQGHN…) quy đổi 8.5-10 điểm.
  • Nhóm top đầu (IELTS 7.0 trở lên): Ngoại thương và một số ngành hot yêu cầu 7.0-7.5 mới đạt điểm quy đổi tối đa.

Bảng Quy đổi điểm IELTS các trường Đại học 2026 [Cập nhật mới 85 Trường]
IELTS mấy chấm thì đủ xét tuyển đại học 2026?
Lưu ý: một số trường như Ngoại thương còn đặt ngưỡng IELTS tối thiểu để được xét tuyển, khác với việc chỉ quy đổi điểm – bạn nên đọc kỹ đề án tuyển sinh từng trường.Nếu con đang ở THCS/đầu THPT và chưa chốt trường cụ thể, mục tiêu IELTS 6.0-6.5 là lựa chọn an toàn nhất – vừa quy đổi cao ở đa số trường, vừa khả thi về thời gian học.

2. Quy định của Bộ GD&ĐT về quy đổi chứng chỉ ngoại ngữ 2026

Theo Thông tư 06/2026/TT-BGDĐT, Chứng chỉ ngoại ngữ chỉ dùng theo 1 trong 2 cách: quy đổi điểm môn Tiếng Anh, hoặc cộng điểm khuyến khích (tối đa 1,5 điểm/thang 30) – không dùng đồng thời.

Bảng quy đổi mỗi trường phải có tối thiểu 5 mức điểm chênh lệch, rà soát tối thiểu 2 năm/lần.

Bộ GD&ĐT không ban hành bảng quy đổi chung – mỗi trường tự xây dựng bảng riêng.

Điểm giúp phụ huynh yên tâm: nếu con vừa có IELTS vừa thi tốt nghiệp THPT, hệ thống xét tuyển sẽ tự động so sánh và chọn mức điểm có lợi hơn giữa điểm thi thật và điểm quy đổi.

Vì vậy, hãy đối chiếu đúng đề án tuyển sinh của trường/ngành con dự định đăng ký, thay vì áp dụng chung một bảng.

3. Xu hướng quy đổi điểm IELTS phổ biến năm 2026

Nhìn chung, các trường Đại học ở Việt Nam có mức quy đổi IELTS phổ biến như sau: 

  • IELTS 4.0-4.5: mức quy đổi thấp nhất, phổ biến 5-8 điểm Tiếng Anh.
  • IELTS 5.0-6.0: mức phổ biến nhất, đa số trường quy đổi 7-9 điểm.
  • IELTS 6.5-7.0: nhiều trường (Bách khoa Hà Nội, Công nghệ Giao thông vận tải, Thương mại…) quy đổi tối đa 10 điểm ở mốc này.
  • IELTS 7.5-9.0: mức yêu cầu cao nhất để đạt điểm tối đa, chỉ ở một số trường top như Ngoại thương, Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội, Bách khoa TP.HCM, Khoa học Tự nhiên TP.HCM.
Bảng Quy đổi điểm IELTS các trường Đại học 2026 [Cập nhật mới 85 Trường]
Xu hướng quy đổi điểm IELTS phổ biến năm 2026

4. Bảng quy đổi điểm IELTS chi tiết 85 trường đại học 2026

4.1. Trường Đại học ở Hà Nội

(Đơn vị: điểm quy đổi trên thang 10, tương ứng mức IELTS ở đầu cột)

Trường 4.0 4.5 5.0 5.5 6.0 6.5 7.0 7.5 8.0-9.0
ĐH Ngoại thương 5 5 6.5 6.5 7.5 8.5 9 9.5 10
ĐH Kinh tế Quốc dân 8 8.5 9 9.5 10 10
ĐH Bách khoa Hà Nội 8 8.5 9 9.5 10 10 10
HV Tài chính 9 9.25 9.5 9.75 10 10 10
ĐH Khoa học và Công nghệ Hà Nội 7 7.5 8 8.5 9 9.5 10
HV Báo chí và Tuyên truyền 7 8 9 9.5 10 10 10
ĐH Thương mại 8 8.5 9 9.5 10 10 10
ĐH Xây dựng Hà Nội 8 8.5 9 9.5 10 10 10
HV Nông nghiệp Việt Nam 6 8 9 10 10 10 10 10
ĐH Lâm nghiệp 8.5 9 9.5 9.75 10 10 10
ĐH Ngoại ngữ – ĐHQGHN 8 8.5 9 9.5 10 10 10
ĐH Việt Nhật – ĐHQGHN 8 8.5 9 9.5 10 10 10
ĐH Công nghệ – ĐHQGHN 8 8.5 9 9.5 10 10 10
ĐH Kinh tế – ĐHQGHN 8 8.5 9 9.5 10 10
ĐH Giáo dục – ĐHQGHN 8 8.5 9 9.5 10 10 10
ĐH Luật – ĐHQGHN 8 8.5 9 9.5 10 10 10
ĐH Y Dược – ĐHQGHN 8 8.5 9 9.5 10 10 10
Trường Quản trị và Kinh doanh – ĐHQGHN 8 8.5 9 9.5 10 10 10
Trường Quốc tế – ĐHQGHN 8 8.5 9 9.5 10 10 10
HV Thanh thiếu niên Việt Nam 8 8.5 9 9.5 10 10 10
ĐH CMC 8 8.5 9 9.25 9.5 9.75 10
ĐH Thăng Long 8.5 9 9.5 10 10 10 10
ĐH Thủy lợi 8 8.5 9 9.5 10 10 10
ĐH Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp 8 8.5 9 9.5 10 10 10
ĐH Luật Hà Nội 8 8.5 9 9.5 10 10
HV Ngoại giao 8 8.5 9 9.5 10
HV Phụ nữ Việt Nam 7 8 9 9.5 10 10 10
HV Hành chính và Quản trị công 8 8.5 9 9.5 10 10
ĐH Kiểm sát Hà Nội (ngành Luật, CN Kiểm sát) 8.5 8.75 9.25 9.5 10
ĐH Kiểm sát Hà Nội (ngành Luật, Luật KT, Ngôn ngữ Anh) 8.5 8.75 9.25 9.5 10 10 10
ĐH Điện lực 8 8.5 9 9.5 10 10 10 10
ĐH Thủ đô Hà Nội 8 8.5 9 9.5 10 10 10
ĐH Phenikaa 8 8.5 9 9.5 10 10 10
ĐH Mở Hà Nội 8 8.5 9 9.5 10 10 10 10
ĐH Đông Đô 6 7 8 9 10 10 10 10 10
HV An ninh nhân dân (xét tuyển kết hợp) 7.5 8 8.5 9.5 10 10
HV Cảnh sát nhân dân (xét tuyển kết hợp) 7.5 8 8.5 9.5 10 10
ĐH Phòng cháy chữa cháy (xét tuyển kết hợp) 7.5 8 8.5 9.5 10 10
HV Quản lý Giáo dục 8 8.5 9 9.5 10 10 10
ĐH Công nghệ Giao thông vận tải 8 8.5 9 9.5 9.5 10 10 10
ĐH Mỏ – Địa chất 8 8.5 9 9.5 10 10 10

 

4.2. Trường Đại học ở TP. Hồ Chí Minh

Trường 4.0 4.5 5.0 5.5 6.0 6.5 7.0 7.5 8.0-9.0
ĐH Bách khoa TP.HCM 8 8.5 9 9.5 10
ĐH Mở TP.HCM 7 8 9 10 10 10 10 10
ĐH Nguyễn Tất Thành 8 8 9 9 9 9.5 9.5 10
ĐH Công thương TP.HCM 6 7 7 8 8 9 9 9 10
ĐH Sài Gòn 7.5 8 8.5 9 9.5 10 10 10 10
ĐH Kỹ thuật Công nghệ TP.HCM 8.5 9 9.5 10 10 10 10
ĐH Quốc tế – ĐHQG TP.HCM 8 8.5 9 9.5 10 10 10
ĐH Khoa học Tự nhiên – ĐHQG TP.HCM 7 7.5 8 8.5 9 9.5 9.75 10
ĐH Ngoại ngữ Tin học TP.HCM 6 7 8 9 10 10 10 10 10
ĐH An ninh nhân dân (xét tuyển kết hợp) 7.5 8 8.5 9.5 10 10
ĐH Cảnh sát nhân dân (xét tuyển kết hợp) 7.5 8 8.5 9.5 10 10
ĐH Tôn Đức Thắng 7 8 8.5 9 10 10 10

4.3. Trường Đại học ở các tỉnh, thành khác

Trường 4.0 4.5 5.0 5.5 6.0 6.5 7.0 7.5 8.0-9.0
Trường ĐH Y – Dược, ĐH Huế 8 8.5 9 9.5 10 10 10
ĐH Nha Trang (Khánh Hòa) 6 7 8 9 10 10 10 10
ĐH Sư phạm Hà Nội 2 (Vĩnh Phúc) 9 9.5 10 10 10 10 10
ĐH Nông Lâm – ĐH Huế 8 8.5 9 9.5 10 10 10
ĐH Duy Tân (Đà Nẵng) 8 8.5 9 9.5 10 10
ĐH Công nghiệp Quảng Ninh 9 9.25 9.5 9.75 10 10 10 10
ĐH Tân Tạo (Long An) 6 7 8 9 10 10 10 10 10
ĐH Tây Nguyên (Đắk Lắk) 6.5 7 7.5 8 8.5 9 9.5 10 10
ĐH Khoa học – ĐH Huế 8 8.5 9 9.5 10 10 10
ĐH Hải Dương 5 6 7 8 9 10 10 10 10
ĐH Hải Phòng 8 8.5 9 9.5 10 10 10
ĐH Thủy lợi (cơ sở 2) 8 8.5 9 9.5 10 10 10
ĐH Tài chính Quản trị Kinh doanh (Hưng Yên) 9 9.25 9.5 9.75 10 10 10 10
ĐH Ngoại ngữ – ĐH Huế 8 8.5 9 9.5 10 10 10
ĐH Nam Cần Thơ 8.5 9 9.5 10 10 10 10
ĐH Yersin Đà Lạt 7.5 8 8.5 9 9.5 10 10 10 10
ĐH Hạ Long (Quảng Ninh) 7.5 7.5 8 8.5 9 9.5 10 10
ĐH Hồng Đức (Thanh Hóa) 8 8.5 9 9.5 10 10 10
ĐH Việt Đức (Bình Dương) 7.5-8.0 8.0-8.5 8.5-8.9 9.0-9.4 9.5-10 10 10
ĐH Kinh tế – ĐH Huế 8 8.5 9 9.5 10 10 10
ĐH Sư phạm – ĐH Huế 8 8.5 9 9.5 10 10 10
Trường Du lịch – ĐH Huế 8 8.5 9 9.5 10 10 10
Khoa Kỹ thuật và Công nghệ – ĐH Huế 8 8.5 9 9.5 10 10 10
Khoa Quốc tế – ĐH Huế 8 8.5 9 9.5 10 10 10
ĐH Kỹ thuật Y Dược Đà Nẵng 8 8.5 9 9.5 10 10
ĐH Đông Á (Đà Nẵng) 7 8 8 8.5 8.5 9 9.5 10 10
ĐH Bạc Liêu 6 6.5 7 7.5 8 8.5 9 9.5 10
HV Chính trị Công an nhân dân (xét tuyển kết hợp) 7.5 8 8.5 9.5 10 10
HV Kỹ thuật Công nghệ và An ninh (xét tuyển kết hợp) 7.5 8 8.5 9.5 10 10
ĐH Y Dược – ĐH Thái Nguyên 7.5 8.5 9 9.5 10 10
ĐH Sao Đỏ (Hải Dương) 9 9.25 9.5 9.75 10 10 10 10

5. Góc nhìn chuyên gia Pasal: Đừng chỉ nhìn vào bảng điểm

Theo đội ngũ học thuật Pasal, hiểu lầm phổ biến nhất là nghĩ IELTS 6.0 hay 6.5 sẽ “chắc chắn có lợi” ở mọi trường. Thực tế, mỗi trường có một bảng quy đổi riêng – cùng một mức IELTS 6.5, có trường tính 8.5 điểm, có trường tính tới 10 điểm.

Bảng Quy đổi điểm IELTS các trường Đại học 2026 [Cập nhật mới 85 Trường]
Học sinh thành công vào Đại học mơ ước nhờ ôn luyện IELTS cùng Pasal
Trước khi chọn phương thức xét tuyển bằng IELTS, bạn nên:

  • Kiểm tra đúng bảng quy đổi trong đề án tuyển sinh của trường/ngành con đăng ký, không dùng chung một bảng cho nhiều trường.
  • Xác nhận thời hạn hiệu lực của chứng chỉ (thường 2 năm kể từ ngày thi).
  • Cân nhắc chọn 1 trong 2 phương thức (quy đổi điểm hoặc cộng khuyến khích) theo quy định mới – chọn phương án có lợi hơn cho tổ hợp xét tuyển.

Với mô hình học tín chỉ theo kỹ năng của Pasal, học viên chỉ tập trung vào kỹ năng còn yếu (Nghe/Nói/Đọc/Viết), giúp rút ngắn thời gian đạt band mục tiêu – phù hợp với học sinh THPT có quỹ thời gian hạn chế giữa ôn thi tốt nghiệp và luyện IELTS song song. Nếu con bạn đang ở lớp 10-11 và chưa rõ nên nhắm mục tiêu band bao nhiêu, Pasal có bài test đầu vào miễn phí để tư vấn lộ trình phù hợp với trường/ngành con hướng tới.

👉 Tìm hiểu lộ trình IELTS tại Pasal

6. Câu hỏi thường gặp

▼IELTS mấy chấm là đủ để xét tuyển đại học?

Không có một mốc chung cho mọi trường. Với nhóm trường phổ biến, IELTS 5.5–6.5 đã quy đổi được 8.5–10 điểm; với nhóm trường top như Ngoại thương, cần IELTS 7.0 trở lên mới đạt điểm quy đổi tối đa.

 ▼IELTS có thể dùng đồng thời để miễn thi và cộng điểm khuyến khích không?

Không. Theo quy định 2026, chứng chỉ ngoại ngữ chỉ được dùng theo 1 trong 2 cách: quy đổi điểm môn Tiếng Anh trong tổ hợp xét tuyển, hoặc cộng điểm khuyến khích (tối đa 1,5 điểm).

 ▼IELTS 6.5 quy đổi được bao nhiêu điểm đại học?

Tùy trường, phổ biến từ 8.5 đến 10 điểm môn Tiếng Anh. Một số trường như Ngoại thương chỉ tính 8.5 ở mốc này, trong khi nhiều trường khác đã tính tối đa 10 điểm.

 ▼IELTS 5.5 có xét tuyển đại học được không?

Có. Đa số trường trong danh sách đã chấp nhận IELTS từ 5.5 để quy đổi điểm hoặc cộng điểm khuyến khích, tùy phương thức và ngành xét tuyển.

 ▼Nên học IELTS từ lớp mấy để kịp xét tuyển đại học?

Thời điểm phù hợp là từ lớp 10 hoặc đầu lớp 11, để có đủ thời gian xây nền tảng và luyện tập trước mùa tuyển sinh, tránh dồn ép cùng lúc với ôn thi tốt nghiệp THPT.

Việc nắm rõ chính sách quy đổi điểm IELTS của từng trường đại học sẽ giúp bạn xây dựng chiến lược xét tuyển hiệu quả hơn, đồng thời tận dụng tối đa lợi thế từ chứng chỉ tiếng Anh quốc tế.

Nếu bạn đang đặt mục tiêu IELTS để xét tuyển đại học hoặc săn học bổng, hãy bắt đầu lộ trình càng sớm càng tốt. Với hệ thống phương pháp học độc quyền từ chuyên gia Simon Corcoran cùng lộ trình đào tạo bài bản, Pasal đã đồng hành cùng hàng nghìn học viên chinh phục IELTS 6.5 – 8.0 và mở rộng cơ hội vào các trường đại học top đầu.

Kết luận

Bảng quy đổi điểm IELTS 2026 khác nhau giữa từng trường, nên bạn cần đối chiếu đúng đề án tuyển sinh của trường/ngành mình quan tâm thay vì áp dụng chung một bảng. Nếu bạn đang xây dựng lộ trình IELTS để tối ưu điểm xét tuyển đại học cho con, hãy bắt đầu từ việc xác định rõ mục tiêu band điểm phù hợp với trường con nhắm tới.

👉 Test đầu vào IELTS miễn phí tại Pasal để nhận lộ trình cá nhân hóa.

👉 Tìm hiểu lộ trình luyện thi IELTS 0-7.0+ tại Pasal

 

Bạn muốn học thêm về nội dung nào?

Đặt lịch test trình độ và học trải nghiệm miễn phí với Giáo viên tại Pasal, Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Back to Top