10 CỤM ĐỘNG TỪ ĐƯỢC SỬ DỤNG PHỔ BIẾN

10 CỤM ĐỘNG TỪ ĐƯỢC SỬ DỤNG PHỔ BIẾN

Cụm động từ“ (Phrasal Verbs) thường không phải là chủ đề yêu thích của sinh viên. Trong tiếng Anh, có vô số cụm động từ và mỗi cụm đồng từ sẽ mang một ý nghĩa khác nhau. Chính vì điều này, nó thật sự cần thiết khi bắt đầu học các cụm từ quan trọng và hay được sử dụng nhất trong đời sống hằng ngày.

1.      Add up

  • To be added together and equal the expected or correct total: tính tổng
Ví dụ : We added up the apples: there were 12
(Chúng tôi đã tính tổng số lượng táo: có 12 trái táo.)
  • To make sense (to seem to be logical or true): có ý nghĩa
Ví dụ : Her story didn’t add up, I think she was lying, it didn’t make sense.
(Câu chuyện của cô ấy không có ý nghĩa. Tôi nghĩ cô ấy đang nói xạo, nó thật vô lý.)

2.      Bring up

  • To take care of and teach (a child who is growing up): chăm sóc và nuôi dưỡng
Ví dụ : Their grandparents brought them up because their parents were always travelling
(Ông bà đã chăm sóc tụi nhỏ vì ba mẹ của chúng thường đi du lịch thường xuyên.)
  • To mention (something) when talking : to start to talk about (something): nói về một thứ gì đó hoặc bắt đầu một cuộc khẩu chiến (về một thứ gì đó)
Ví dụ : Don’t bring up the fight again, please!
(Làm ơn đừng nhắc về cuộc chiến nữa)
 
Cụm động từ tiếng Anh 1

3.      Call off

  • To stop doing or planning to do (something): ngừng làm hoặc ngừng lên kế hoạch làm một việc gì đó
Ví dụ : Maria called off the wedding, she decided she didn’t love him
(Maria hủy kế hoạch đám cưới của mình, cô ấy quyết định chấm dứt tình cảm với anh ta.)
  • To cause or tell (a person or animal) to stop attacking, chasing, etc: yêu cầu chấm dứt một hoạt động nào đó
Ví dụ : Call off your dog! He’s attacking my cat
(Hãy cản chú chó của bạn lại! Nó đang tấn công con mèo của tôi.)

4.      Fall apart

  • To break into parts in usually a sudden and unexpected way: vỡ ra thành từng mảnh, vỡ vụn
Ví dụ : My cake fell apart when I tried to cut it
(Chiếc bánh của tôi bị vỡ vụn khi tôi cố gắng cắt nó.)
  • To become unable to live in a normal way because you are experiencing a lot of confusion or emotional pain: ở trong một tình trạng tồi tệ.
Ví dụ : After the divorce, she fell apart
(Sau cuộc li hôn, cô ấy cảm thấy rất tồi tệ.)

5.      Get away

  • To go away from a place: rời khỏi
Ví dụ : I cannot wait to get away from the city
(Tôi không thể rời khỏi thành phố được.)
  • To avoid being caught : to escape : trốn thoát
Ví dụ : The thieves managed to get away in a stolen car
(Băng trộm lên kế hoạch trốn thoát khỏi vụ trộm xe.)
  • To not be criticised or punished for (something) : trốn tránh khỏi sự trừng phạm/ phán xét
Ví dụ : Lisa is always lying, I can’t understand how she gets away with it
(Lisa luôn luôn nói dối. Tôi không thể hiểu nổi làm cách nào cô ấy có thể trốn tránh điều đó.)

6.      Hold on

  • To have or keep your hand, arms, etc., tightly around something: nắm giữ, giữ chặt
Ví dụ : Hold on to the railing, that way you won’t fall
(Hãy giữ chặt lan can, nó sẽ giúp bạn không bị ngã.)
  • To succeed in keeping a position, condition, etc: bám trụ
Ví dụ : I will hold on to my job until May
(Tôi sẽ bám trụ công việc này cho tới tháng 5.)

7.      Look up

  • Improve: cải thiện
Ví dụ : The economy is finally looking up
(Nền kinh tế cuối cùng đã được cải thiện.)
  • To search for (something) in a reference book, on the Internet, etc.: tìm kiếm
Ví dụ : Let’s look up his number in the yellow pages
(Hãy tìm kiếm số điện thoại của anh ấy trong danh bạ.)
 
Cụm động từ tiếng Anh 2

8.      Make out

  • To write down the required information on (something, such as a check): ghi lại thông tin cần thiết
Ví dụ : Who shall I make the check out to?
(Tôi nên ghi lại thông tin của ai trên tờ séc này?)
  • To hear and understand (something): cố gắng nghe hoặc hiểu
Ví dụ : I can’t make out what you’re saying, can you speak louder?
(Tôi không thể nghe rõ bạn nói gì, bạn có thể nói to hơn được không?)

9.      Put down

  • To place (someone or something that you have been holding or carrying) on a table, on the floor, etc.: đặt xuống
Ví dụ : You can put the suitcases down in the bedroom”
(Bạn có thể đặt vali xuống sàn phòng ngủ.)
  • To write (something) : to record (something) in writing: viết nhật ký
Ví dụ : He put down his memories to write a book when he was older
(Anh ấy viết nhật ký về các kỉ niệm khi anh ấy trở nên lớn tuổi.)
  • To give (an amount of money) as a first payment when you are buying something that costs a lot of money: đặt cọc (một khoảng tiền lớn)
Ví dụ : My husband and I are going to put down some money to buy that house in the centre of town
(Tôi và chồng của mình đặt cọc một khoảng tiền để mua ngôi nhà ngay giữa trung tâm thị trấn.)
  • To kill (an animal) in a way that causes it little pain usually because it is injured or sick: hóa kiếp ( giải thoát cho con vật theo cách ít gây đau đớn nhất)
Ví dụ : Jessica had to have her rabbit put down; it was very sick
(Jessica hóa kiếp cho con thỏ của cô ấy, nó đã bệnh rất nặng”.)

10. Turn up

  • To be found usually unexpectedly: tìm thấy (một cách bất ngờ)

Ví dụ : Oh! My phone turned up in my bed!

(“Oh! Điện thoại của tôi đã được tìm thấy trên giường của tôi!”)
  • To arrive at a place: tới một địa điểm nào đó

Ví dụ : As always, Julian turned up late

(Julian luôn luôn tới trễ)
  • To increase the volume, temperature, etc., of something by pressing a button, moving a switch, etc: mở to

Ví dụ : Please turn the music up, I love this song!

(Làm ơn hãy mở to nhạc lên, tôi rất thích bài hát này!)
 
Trong tiếng Anh có vô số cụm động từ, nhưng 10 cụm động từ ở trên không những giúp bạn cải thiện kĩ năng viết mà phát triển khả năng giao tiếp. Hơn nữa, đối với người nước ngoài, đặc biệt là người bản xứ thì họ thường xuyên sử dụng cụm động từ trong các cuộc hội thoại; biết thêm các cụm động từ sẽ khiến cuộc đối thoại giữa bạn và họ trở nên sinh động và thú vị. Chúc bạn giao tiếp “chuẩn Tây” nhé !
 
Nhanh tay đăng kí các lớp học giao tiếp Tiếng Anh 3 KHÔNG : KHÔNG BUÔNG NGỦ, KHÔNG BÀN GHẾ, KHÔNG NGỮ PHÁP theo phương pháp Effortless English tại các cơ sở của Pasal nhé.
 
đăng ký ngay
 
 
Bình luận bài viết
Khai hội tiếng Anh cùng Effortless English
Khai hội tiếng Anh cùng Effortless English
Khai hội tiếng Anh cùng Effortless English - Sự kiện dành cho fan hâm mộ Effortless English tại TP. HCM
Paul Gruber và hệ thống ngữ âm Pronunciation Worshop chính thức có mặt tại Việt Nam
Paul Gruber và hệ thống ngữ âm Pronunciation Worshop chính thức có mặt tại Việt Nam
Với nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy, Pasal tự tin khẳng định chúng tôi thấu hiểu những lỗi sai người Việt mắc phải khi phát âm, chính vì thế Paul Gruber đã lựa chọn Pasal làm đối tác độc quyền tại Việt Nam.
Tiếng Anh giao tiếp cơ bản: Nói chuyện với du khách nước ngoài
Tiếng Anh giao tiếp cơ bản: Nói chuyện với du khách nước ngoài
Bạn đã học tiếng Anh nhiều năm nhưng bất chợt khi gặp Tây, bạn cảm thấy “đóng băng” không nói được một câu nào. Pasal xin giới thiệu với các bạn các cách bắt đầu một cuộc hội thoại với du khách nước ngoài nhé.
Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Bài học 01: Chào hỏi
Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Bài học 01: Chào hỏi
Các bài học tiếng Anh giao tiếp cơ bản dành cho người mới bắt đầu học tiếng Anh cực kỳ hữu ích và dễ học.
8 bài hát giúp bạn học tiếng anh hiệu quả
8 bài hát giúp bạn học tiếng anh hiệu quả
Một trong những cách học tiếng anh giao tiếp nhanh, hiệu quả và mang lại nhiều hứng thú nhất mà nhiều người áp dụng nhất là qua các bài hát. Nhưng cách học tiếng anh qua bài hát như thế nào để đạt được hiệu quả nhất?
4 Website giúp bạn giao tiếp tiếng Anh với người nước ngoài
4 Website giúp bạn giao tiếp tiếng Anh với người nước ngoài
Công nghệ thông tin phát triển đã san đều cơ hội cho bất kỳ ai muốn nâng cao khả năng tiếng Anh một cách hiệu quả cùng người bản xứ dù bạn đang ở bất cứ nơi đâu.
Hướng dẫn học tiếng Anh cho người mất kiến thức cơ bản
Hướng dẫn học tiếng Anh cho người mất kiến thức cơ bản
Hướng dẫn học tiếng Anh dành cho những người mất nền tảng cơ bản
Khoá học tiếng Anh giao tiếp
Khóa học MATCH
Khóa học MATCH
Chuẩn hoá ngữ âm, ngữ điệu và giao tiếp cơ bản. Dành cho người mất gốc tiếng Anh hoặc mới bắt đầu học tiếng Anh.
Khóa học TORCH
Khóa học TORCH
Rèn luyện phản xạ và làm chủ khả năng tư duy, giao tiếp bằng tiếng Anh
Khóa học CAULDRON
Khóa học CAULDRON
Tự tin phỏng vấn, tranh luận và giao tiếp tiếng Anh nơi công sở
Khóa học EFFORTLESS ENGLISH
Khóa học EFFORTLESS ENGLISH
Tự tin giao tiếp tiếng Anh trôi chảy với lộ trình Effortless English sau 3 - 6 tháng
Đăng ký học thử miễn phí
Đăng ký học ngay
Pasal cam kết giúp bạn yêu thích tiếng Anh và giao tiếp trôi chảy từ 3-6 tháng
Bạn muốn đăng ký combo Volcano để gia tăng giá trị và ưu đãi hơn không?